Trong phần thi viết HSK5, việc sử dụng đúng và linh hoạt các thành ngữ kinh điển không chỉ giúp bạn tăng điểm biểu đạt mà còn thể hiện chiều sâu tư duy ngôn ngữ. Dưới đây là 11 thành ngữ quen thuộc, dễ dùng, cực kỳ phù hợp để lồng ghép vào các đề tài trong phần thi viết HSK5; đừng bỏ qua nhé ![]()
![]()
1. 守株待兔 /shǒu zhū dài tù/
Nghĩa đen: Ôm cây đợi thỏ
Giải thích: Chỉ những người lười biếng, không nỗ lực, chỉ ngồi chờ may mắn tự đến.
Dùng khi viết về: tư duy bị động, phê phán thiếu chủ động trong công việc.
Ví dụ: “很多年轻人想成功却不愿努力,这简直是守株待兔。”
(Nhiều bạn trẻ muốn thành công nhưng không chịu nỗ lực, đúng là ôm cây đợi thỏ.)
2. 亡羊补牢 /wáng yáng bǔ láo/
Nghĩa đen: Mất bò mới lo làm chuồng
Giải thích: Dùng để chỉ những việc không được lo liệu, đề phòng trước, để hỏng việc rồi mới lo ứng cứu, đề phòng
Dùng khi viết về: Phải biết lo xa, tính toán trước để đề phòng những chuyện xấu có thể xảy ra, không được chủ quan.
Ví dụ: “虽然项目出了问题,但现在亡羊补牢还来得及。”
(Dù dự án có vấn đề, nhưng giờ sửa chữa vẫn kịp.)
3. 指鹿为马 /zhǐ lù wéi mǎ/
Nghĩa đen: Chỉ huơu bảo là ngựa
Giải thích: Cố tình bóp méo sự thật, xuyên tạc trắng trợn vì mục đích riêng.
Dùng khi viết về: Những sự việc không đúng hoặc hiện trạng giả dối trong xã hội, truyền thông sai lệch.
Ví dụ: “把学生的高压竞争美化为‘锻炼毅力’,这难道不是指鹿为马吗?”
(Việc tô vẽ áp lực cạnh tranh của học sinh thành ‘rèn luyện ý chí’, chẳng phải là xuyên tạc trắng trợn sao?)
4. 拔苗助长 /bá miáo zhù zhǎng/
Nghĩa đen: Nhổ mạ lên cho mau lớn
Giải thích: Sự nóng vội sẽ phản tác dụng, phá hỏng quá trình tự nhiên và khiến thành quả không được như ý
Dùng khi viết về: Giáo dục, phát triển cá nhân – phê phán thành tích ảo, thiếu kiên nhẫn, ép “chín non”.
Ví dụ: “家长让孩子每天学习12小时是拔苗助长的行为。”
(Bắt con học 12 tiếng/ngày là hành vi nhổ mạ giúp lớn.)
5. 狐假虎威 /hú jiǎ hǔ wēi/
Nghĩa đen: Cáo mượn oai hùm
Giải thích: Dựa thế người khác để dọa nạt, tỏ ra mạnh mẽ nhờ quyền lực vay mượn chứ thực tế không có bản lĩnh
Dùng khi viết về: Chỉ trích người thiếu thực lực, không biết nỗ lực cố gắng mà chỉ “dựa hơi” người khác.
Ví dụ: “他只是个秘书却狐假虎威地命令别人。”
(Anh ta chỉ là thư ký nhưng lại ra lệnh như có quyền lực.)
6. 一意孤行 /yí yì gū xíng/
Nghĩa đen: Nhất ý cố làm
Giải thích: Cố chấp, bảo thủ, không nghe ý kiến người khác mà luôn chỉ làm theo ý kiến của mình
Dùng khi viết về: Những trường hợp thất bại vì kiêu ngạo, thiếu tinh thần hợp tác, bảo thủ, không muốn thay đổi theo hướng tích cực.
Ví dụ: “他一意孤行地投资,结果损失惨重。”
(Anh ấy cố chấp đầu tư, kết quả thua lỗ nặng.)
7. 望梅止渴 /wàng méi zhǐ kě/
Nghĩa đen: Nhìn mơ giải khát
Giải thích: Tự an ủi bản thân bằng tưởng tượng hoặc dùng hy vọng để vượt qua thực tại khắc nghiệt.
Dùng khi viết về: Những hành động, trường hợp có phần ảo tưởng, tinh thần lạc quan thái quá, tự huyễn hoặc; tuy nhiên cũng có thể dùng cả nghĩa tích cực (dùng hy vọng vượt qua khó khăn)
Ví dụ: “在困境中,我们有时需要望梅止渴的精神。”
(Trong khó khăn, đôi khi cần tinh thần “nhìn mơ giải khát”.)
8. 塞翁失马 /Sài Wēng shī mǎ/
Nghĩa đen: Tái Ông mất ngựa
Giải thích: Họa – phúc khó lường, điều tưởng xấu có thể là khởi đầu điều tốt.
Dùng khi viết về: Những sự thay đổi bất ngờ trong cuộc sống, may – rủi luôn song hành khiên chúng ta không thể đoán trước.
Ví dụ: “这次失败不一定是坏事,塞翁失马焉知非福。”
(Thất bại này chưa chắc đã xấu, họa phúc khó lường.)
9. 黔驴技穷 /qián lǘ jì qióng/
Nghĩa đen: Lực bất tòng tâm
Giải thích: Đã bộc lộ hết khả năng của mình và không còn mánh khóe hay cách nào để đối phó với tình hình nữa
Dùng khi viết về: Sự hạn chế năng lực, bế tắc trong lập luận – giải pháp.
Ví dụ: “面对新问题,他黔驴技穷了。”
(Đối mặt vấn đề mới, anh ta đã bế tắc.)
10. 名落孙山 /míng luò Sūn Shān/
Nghĩa đen: Tên rơi sau Tôn Sơn
Giải thích: Thi trượt, thất bại trong kỳ thi hoặc tuyển chọn.
Dùng khi viết về: Sự thất bại học tập hoặc do cố gắng chưa đủ.
Ví dụ: “这次考试我名落孙山,下次会更努力。”
(Lần này thi trượt, lần sau tôi sẽ cố gắng hơn.)
11. 掩耳盗铃 /yǎn ěr dào líng/
Nghĩa đen: Bịt tai trộm chuông
Giải thích: Tự lừa mình dối người, biết sai mà cố che giấu.
Dùng khi viết về: Những người chỉ biết né tránh trách nhiệm, không dám đối mặt với sự thật, tự mình sống trong ảo tưởng của bản thân.
Ví dụ: “他以为删除证据就没事了,真是掩耳盗铃。”
(Anh ta nghĩ xóa chứng cứ là xong, đúng là bịt tai trộm chuông.)
KẾT LUẬN
Thành ngữ tiếng Trung không chỉ là tinh hoa ngôn ngữ, mà còn là kho tàng chứa đựng trí tuệ, đạo lý và văn hóa hàng ngàn năm của người Trung Hoa.
Hãy cùng Zhong Ruan học các thành ngữ sau để nâng cao tiếng Trung của mình nhé!
