Home » TỪ VỰNG CÁC VỊ TRÍ LÀM VIỆC TRONG VĂN PHÒNG

TỪ VỰNG CÁC VỊ TRÍ LÀM VIỆC TRONG VĂN PHÒNG

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là khi làm việc với doanh nghiệp Trung Quốc, việc nắm vững từ vựng vị trí làm việc tiếng Trung sẽ giúp bạn giao tiếp công việc chính xác, chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

Tại Zhong Ruan, những chủ điểm như từ vựng văn phòng luôn được dạy theo tình huống thực tế, giúp học viên áp dụng ngay vào email, họp, và trao đổi với đối tác.

Cùng tìm hiểu danh sách tổng hợp các vị trí phổ biến trong văn phòng bằng tiếng Trung nhé!

1. Từ vựng vị trí lãnh đạo – quản lý

  • 总经理 (zǒng jīnglǐ) – Tổng giám đốc
  • 董事长 (dǒngshìzhǎng) – Chủ tịch hội đồng quản trị
  • 副总经理 (fù zǒng jīnglǐ) – Phó tổng giám đốc
  • 经理 (jīnglǐ) – Giám đốc / Quản lý
  • 部门主管 (bùmén zhǔguǎn) – Trưởng bộ phận
  • 团队负责人 (tuánduì fùzérén) – Leader nhóm

2. Từ vựng các vị trí văn phòng phổ biến

  • 文员 (wényuán) – Nhân viên văn phòng
  • 助理 (zhùlǐ) – Trợ lý
  • 前台 (qiántái) – Lễ tân
  • 人事专员 (rénshì zhuānyuán) – Nhân viên nhân sự
  • 行政专员 (xíngzhèng zhuānyuán) – Nhân viên hành chính
  • 财务 (cáiwù) – Nhân viên kế toán / tài chính
  • 出纳 (chūnà) – Thủ quỹ
  • 采购员 (cǎigòu yuán) – Nhân viên mua hàng
  • 销售员 (xiāoshòu yuán) – Nhân viên kinh doanh
  • 客服 (kèfú) – Nhân viên chăm sóc khách hàng
  • 市场专员 (shìchǎng zhuānyuán) – Nhân viên marketing

3. Từ vựng vị trí kỹ thuật – chuyên môn

  • 工程师 (gōngchéngshī) – Kỹ sư
  • 技术员 (jìshùyuán) – Nhân viên kỹ thuật
  • 设计师 (shèjìshī) – Nhà thiết kế
  • IT 专员 (IT zhuānyuán) – Nhân viên IT
  • 数据分析师 (shùjù fēnxīshī) – Chuyên viên phân tích dữ liệu

4. Từ vựng vị trí cấp cao trong doanh nghiệp

  • CEO / 首席执行官 (shǒuxí zhíxíngguān) – CEO
  • COO / 首席运营官 (shǒuxí yùnyíngguān) – Giám đốc vận hành
  • CFO / 首席财务官 (shǒuxí cáiwùguān) – Giám đốc tài chính
  • CMO / 首席市场官 (shǒuxí shìchǎnɡguān) – Giám đốc marketing

5. Mẹo ghi nhớ từ vựng vị trí văn phòng

  • Nhóm theo bộ phận: HR – Finance – Sales – Admin
  • Học theo chức năng: người làm giấy tờ, người quản lý, người kỹ thuật
  • Gắn từ vào tình huống thật: họp, gửi email, giới thiệu công việc
  • Luyện nói theo mẫu:
    • 我是行政专员。→ Tôi là nhân viên hành chính.
    • 她是我们公司的经理。→ Cô ấy là quản lý công ty.

Tại Zhong Ruan, học viên được luyện giao tiếp theo từng vai trò công việc để nhớ nhanh – dùng chuẩn.

Kết luận

Việc nắm vững từ vựng vị trí làm việc trong văn phòng giúp bạn tự tin giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt khi làm việc với đối tác Trung Quốc. Không chỉ biết từ, bạn còn cần biết cách dùng trong câu, trong email và trong hội thoại công việc.

Nếu bạn muốn học tiếng Trung theo hướng ứng dụng thực tế – dùng ngay trong công việc – giao tiếp chuẩn, hãy tham gia khoá học tiếng Trung Zhong Ruan, nơi ngôn ngữ được gắn với đúng nhu cầu nghề nghiệp của bạn.

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979