Home » TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ TRUNG THU

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ TRUNG THU

Trung Thu không chỉ là dịp sum vầy, mà còn là cơ hội để chúng ta khám phá thêm những nét đẹp văn hoá. Từ những chiếc 月饼, chiếc 灯笼 đầy màu sắc, cho đến những truyền thuyết về 嫦娥 玉兔, tất cả đều gắn liền với ngày lễ đặc biệt này. 🌸

Tại Zhong Ruan, chúng tôi luôn muốn học viên không chỉ học qua sách vở, mà còn được “sống cùng ngôn ngữ” qua các dịp lễ, văn hoá và câu chuyện thú vị nhé.

1. TỪ VỰNG TRUNG THU

中秋节 (Zhōngqiū jié) – Tết Trung thu
👉 我最喜欢的节日是中秋节。
(Wǒ zuì xǐhuān de jiérì shì Zhōngqiū jié.)
→ Lễ hội mình thích nhất là Trung thu.

月饼 (yuèbǐng) – Bánh Trung thu
👉 中秋节一定要吃月饼。
(Zhōngqiū jié yīdìng yào chī yuèbǐng.)
→ Trung thu nhất định phải ăn bánh trung thu.

灯笼 (dēnglóng) – Lồng đèn
👉 小朋友拿着灯笼去玩。
(Xiǎopéngyǒu názhe dēnglóng qù wán.)
→ Các em nhỏ cầm lồng đèn đi chơi.

月亮 (yuèliàng) – Mặt trăng
👉 今晚的月亮很圆。
(Jīnwǎn de yuèliàng hěn yuán.)
→ Tối nay trăng rất tròn.

家人 (jiārén) – Người thân, gia đình
👉 中秋节我想和家人一起吃饭。
(Zhōngqiū jié wǒ xiǎng hé jiārén yīqǐ chīfàn.)
→ Trung thu mình muốn ăn cơm cùng gia đình.

团圆 (tuányuán) – Đoàn viên, sum họp
👉 月饼象征团圆。
(Yuèbǐng xiàngzhēng tuányuán.)
→ Bánh trung thu tượng trưng cho sự đoàn viên.

玉兔 (yùtù) – Thỏ ngọc
👉 传说月亮上有一只玉兔。
(Chuánshuō yuèliàng shàng yǒu yī zhī yùtù.)
→ Tương truyền trên mặt trăng có một con thỏ ngọc.

嫦娥 (Cháng’é) – Hằng Nga
👉 嫦娥住在月宫。
(Cháng’é zhù zài Yuègōng.)
→ Hằng Nga sống trong cung trăng.

猜灯谜 (cāi dēngmí) – Đố đèn
👉 我们一起猜灯谜吧!
(Wǒmen yīqǐ cāi dēngmí ba!)
→ Chúng ta cùng chơi đố đèn đi!

烤肉 (kǎoròu) – Nướng BBQ
👉 台湾人在中秋节喜欢吃烤肉。
(Táiwān rén zài Zhōngqiū jié xǐhuān chī kǎoròu.)
→ Người Đài Loan thích ăn BBQ vào Trung thu.

2. Đoạn văn ngắn VỀ TRUNG THU

Đoạn 1:
中秋节是中国的传统节日,在农历八月十五庆祝。人们常常和家人一起赏月、吃月饼,象征团圆和幸福。

👉 Tết Trung Thu là lễ hội truyền thống của Trung Quốc, tổ chức vào ngày 15 tháng 8 âm lịch. Mọi người thường cùng gia đình ngắm trăng, ăn bánh trung thu, tượng trưng cho sự đoàn viên và hạnh phúc.

Đoạn 2:
孩子们最喜欢提灯笼,玩游戏,还有猜灯谜。大人们则喜欢一边聊天,一边品茶和月饼,气氛非常热闹。

👉 Trẻ em thích nhất là rước đèn lồng, chơi trò chơi và đoán đố đèn. Người lớn thì vừa trò chuyện, vừa thưởng trà và bánh trung thu, không khí rất nhộn nhịp.

3. Hội thoại ngắn

👦 A: 明天就是中秋节了,你准备好了吗?
(Míngtiān jiù shì Zhōngqiū jié le, nǐ zhǔnbèi hǎo le ma?)
👉 Ngày mai là Trung thu rồi, bạn chuẩn bị xong chưa?

👧 B: 我买了月饼,还准备了灯笼。你呢?
(Wǒ mǎi le yuèbǐng, hái zhǔnbèi le dēnglóng. Nǐ ne?)
👉 Mình đã mua bánh trung thu, còn chuẩn bị lồng đèn nữa. Còn bạn?

👦 A: 我打算和家人一起赏月,然后吃烤肉。
(Wǒ dǎsuàn hé jiārén yīqǐ shǎng yuè, ránhòu chī kǎoròu.)
👉 Mình định cùng gia đình ngắm trăng rồi ăn BBQ.

👧 B: 听起来真不错!祝你中秋快乐!
(Tīng qǐlái zhēn bùcuò! Zhù nǐ Zhōngqiū kuàilè!)
👉 Nghe hay đó! Chúc bạn Trung thu vui vẻ!

KẾT LUẬN

Đây là dịp để chúng ta gắn kết, và cũng là lúc để bạn “gắn kết” hơn với ngôn ngữ mình đang học. Với khóa học tiếng Trung tại Zhong Ruan, mỗi dịp lễ hội không chỉ là ngày đặc biệt, mà còn là một bài học thú vị để bạn tiến bộ từng ngày.

👉 Hãy để mùa Trung Thu này không chỉ có ánh trăng và bánh ngọt, mà còn có thêm những từ vựng mới, hội thoại mới đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Trung! 🚀

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979