
Nếu bạn đang học tiếng Trung để chuẩn bị cho công việc hoặc muốn làm việc trong môi trường quốc tế, thì bộ từ vựng về hành chính và văn phòng sẽ rất hữu ích. Trung tâm tiếng Trung online Zhong Ruan mang đến cho bạn bài học này, giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp trong công việc hàng ngày một cách dễ dàng và hiệu quả.
1. Từ Vựng Về Các Chức Danh Trong Văn Phòng
- 经理 (Jīnglǐ): Giám đốc
- 总经理 (Zǒng jīnglǐ): Tổng giám đốc
- 助理 (Zhùlǐ): Trợ lý
- 秘书 (Mìshū): Thư ký
- 部门经理 (Bùmén jīnglǐ): Trưởng phòng
- 员工 (Yuángōng): Nhân viên
2. Từ Vựng Về Trang Thiết Bị Văn Phòng
- 办公桌 (Bàngōng zhuō): Bàn làm việc
- 办公椅 (Bàngōng yǐ): Ghế văn phòng
- 电脑 (Diànnǎo): Máy tính
- 打印机 (Dǎyìnjī): Máy in
- 复印机 (Fùyìnjī): Máy photocopy
- 投影仪 (Tóuyǐng yí): Máy chiếu
- 文件夹 (Wénjiàn jiā): Kẹp hồ sơ
3. Từ Vựng Về Công Việc Hành Chính
- 文件 (Wénjiàn): Tài liệu
- 会议 (Huìyì): Cuộc họp
- 安排 (Ānpái): Sắp xếp, bố trí
- 报告 (Bàogào): Báo cáo
- 合同 (Hétóng): Hợp đồng
- 考勤 (Kǎoqín): Chấm công
- 请假 (Qǐngjià): Xin nghỉ phép
- 邮件 (Yóujiàn): Email
4. Từ Vựng Về Các Loại Tài Liệu
- 计划书 (Jìhuà shū): Kế hoạch
- 简历 (Jiǎnlì): Sơ yếu lý lịch
- 公文 (Gōngwén): Công văn
- 清单 (Qīngdān): Danh sách
- 发票 (Fāpiào): Hóa đơn
- 申请表 (Shēnqǐng biǎo): Đơn xin
5. Một Số Cụm Từ Thông Dụng Trong Văn Phòng
- 开会 (Kāihuì): Họp
- 签字 (Qiānzì): Ký tên
- 打电话 (Dǎ diànhuà): Gọi điện thoại
- 收发邮件 (Shōufā yóujiàn): Nhận và gửi email
- 制作报告 (Zhìzuò bàogào): Lập báo cáo
- 复印文件 (Fùyìn wénjiàn): Photo tài liệu
Lời Kết
Hy vọng bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề hành chính và văn phòng trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc hoặc học tập trong môi trường sử dụng tiếng Trung. Để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ, hãy tham khảo các khóa học tại Zhong Ruan, nơi mang đến những lộ trình học tập phù hợp và hiệu quả nhất.
Tham khảo thêm các bài viết sau:
