Lễ Thất Tịch (七夕节) hay còn gọi là “Ngày lễ tình nhân của Trung Quốc,” là dịp đặc biệt vào ngày 7/7 âm lịch, nơi các đôi tình nhân tôn vinh tình yêu vĩnh cửu. Để giúp mọi người hiểu hơn về văn hóa Trung Quốc, hãy cùng Zhong Ruan học bộ từ vựng tiếng Trung về chủ đề Lễ Thất Tịch. Hãy cùng khám phá và nâng cao vốn từ vựng của bạn với Zhong Ruan nhé!

1. Giới Thiệu Về Lễ Thất Tịch
Lễ Thất Tịch, còn được gọi là “Ngày lễ tình nhân của Trung Quốc,” bắt nguồn từ truyền thuyết về chuyện tình giữa Ngưu Lang và Chức Nữ, hai nhân vật được chia cắt và chỉ gặp nhau một lần mỗi năm trên cầu Ô Thước (鹊桥). Thất là “七 – bảy”, tịch là “夕 – chiều tối”. Vậy Thất Tịch có nghĩa là Chiều Tối Ngày Mồng 7 Âm Lịch. Lễ thất tịch hay còn gọi là lễ Khất Xảo diễn ra vào ngày 7 tháng 7 âm lịch hàng năm. Đây là một trong những ngày lễ quan trọng của Trung Quốc. Cùng với sự phát triển mở rộng giao lưu văn hóa của xã hội, lễ thất tịch dần dần trở thành ngày lễ tình nhân của các nước phương Đông.
- 七夕节 /Qīxī jié/: Lễ Thất Tịch
- 牛郎 /Niúláng/: Ngưu Lang
- 织女 /Zhīnǚ/: Chức Nữ
- 爱情 /Àiqíng/: Tình yêu
- 忠贞 /Zhōngzhēn/: Chung thủy
2. Từ Vựng Tiếng Trung Về Tập Tục Trong Lễ Thất Tịch
Lễ Thất Tịch đi kèm với nhiều tập tục thể hiện mong muốn về tình yêu bền chặt và hạnh phúc. Các cô gái thường ngắm sao, thêu thùa và cầu nguyện cho tình yêu. Cũng trong ngày này, đôi tình nhân thường tặng nhau quà, cùng nhau ngắm trăng và dành thời gian bên nhau.
- 祈福 /Qífú/: Cầu phúc
- 织布 /Zhībù/: Dệt vải
- 星星 /Xīngxīng/: Ngôi sao
- 送礼物 /Sòng lǐwù/: Tặng quà
- 团聚 /Tuánjù/: Đoàn tụ
3. Từ vựng tiếng Trung về Đồ Ăn Trong Ngày Lễ Thất Tịch
Trong ngày Thất Tịch, người Trung Quốc thường thưởng thức những món ăn đặc biệt như bánh đậu đỏ (红豆饼) và bánh trôi nước (汤圆), tượng trưng cho tình cảm đong đầy và sự may mắn trong tình yêu. Những món này không chỉ ngon miệng mà còn chứa đựng ý nghĩa sâu sắc về tình yêu.
- 红豆饼 /Hóngdòu bǐng/: Bánh đậu đỏ
- 汤圆 /Tāngyuán/: Bánh trôi nước
- 甜点 /Tiándiǎn/: Món ngọt
- 圆满 /Yuánmǎn/: Viên mãn
- 幸福 /Xìngfú/: Hạnh phúc
4. Thành ngữ liên quan đến Thất tịch
- 情有独钟 /Qíngyǒudúzhōng/: Tình yêu duy nhất
- 郎才女貌 /Lángcáinǚmào/ : Trai tài gái sắc
- 永结同心 /Yǒngjiétóngxīn/: Vĩnh kết đồng tâm
- 百年好合 /Bǎiniánhǎohé/: Trăm năm hòa hợp
- 天长地久 /Tiānchángdìjiǔ/: Thiên trường địa cửu
- 一日不见,如隔三秋 /Yīrìbùjiàn, rúgésānqiū/: Một ngày không gặp như cách ba thu
- 两情相悦 /liǎng qíng xiāng yuè/: Lưỡng tình tương duyệt
Ngày lễ thất tịch ở Trung Quốc các đôi tình nhân thường dành tặng cho nhau những món quà hoặc gửi hồng bao liên quan tới những con số 520 (我爱你 – Anh yêu em), 9420 (就是爱你 – chính là yêu em) hoặc 25251325 (爱我爱我一生爱我 – Yêu em yêu em, một đời yêu em)… để bày tỏ tình yêu với đối phương.
Kết Luận
Hiểu từ vựng và ý nghĩa trong ngày Thất Tịch giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về văn hóa Trung Quốc, đồng thời nâng cao kỹ năng tiếng Trung của mình.
Zhong Ruan vẫn đang tuyển sinh các lớp tiếng trung online sơ cấp, trung cấp cũng như luyện thi HSK với học phí cực kì tốt. Đừng ngại nhắn tin cho tiếng Trung Online Zhong Ruan để biết thêm thông tin và chi tiết nhé!
Ngoài ra, Zhong Ruan cũng cung cấp rất nhiều bài viết về các chủ đề từ vựng tiếng Trung. Tham khảo thêm tại đây
