
Bạn yêu thích mạng xã hội, truyền thông và đang học tiếng Trung? Hãy cùng chúng tôi tại Zhong Ruan khám phá bộ từ vựng thiết yếu, giúp bạn tự tin giao tiếp trong thế giới số đầy thú vị này!
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ MẠNG XÃ HỘI
Những thuật ngữ phổ biến trên mạng xã hội
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Trung liên quan đến các nền tảng mạng xã hội và hoạt động phổ biến:
- 社交网络 (shèjiāo wǎngluò): Mạng xã hội
- 朋友圈 (péngyǒu quān): Bảng tin bạn bè
- 点赞 (diǎnzàn): Thả tim/Like
- 评论 (pínglùn): Bình luận
- 分享 (fēnxiǎng): Chia sẻ
- 关注 (guānzhù): Theo dõi
- 粉丝 (fěnsī): Người hâm mộ/Fan
- 取消关注 (qǔxiāo guānzhù): Hủy theo dõi
- 直播 (zhíbò): Livestream
- 短视频 (duǎn shìpín): Video ngắn
Từ vựng tiếng Trung liên quan đến các nền tảng nổi bật
- 微博 (wēibó): Weibo
- 微信 (wēixìn): WeChat
- 抖音 (dǒuyīn): TikTok (Douyin tại Trung Quốc)
- 快手 (kuàishǒu): Kuaishou
- 小红书 (xiǎohóngshū): Xiaohongshu (RED)
- 知乎 (zhīhū): Zhihu (Quora của Trung Quốc)
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ TRUYỀN THÔNG
Các phương tiện truyền thông
- 媒体 (méitǐ): Truyền thông
- 新闻 (xīnwén): Tin tức
- 报纸 (bàozhǐ): Báo giấy
- 广播 (guǎngbò): Phát thanh
- 电视 (diànshì): Truyền hình
- 网络新闻 (wǎngluò xīnwén): Tin tức trực tuyến
- 杂志 (zázhì): Tạp chí
- 广告 (guǎnggào): Quảng cáo
Từ vựng liên quan đến công việc truyền thông
- 记者 (jìzhě): Nhà báo/Phóng viên
- 主持人 (zhǔchírén): MC/Người dẫn chương trình
- 编辑 (biānjí): Biên tập viên
- 摄影师 (shèyǐngshī): Nhiếp ảnh gia
- 制片人 (zhìpiànrén): Nhà sản xuất
- 策划 (cèhuà): Kế hoạch (Content Planner)
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CÁC HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG ONLINE
Các hoạt động online phổ biến
- 搜索引擎 (sōusuǒ yǐnqíng): Công cụ tìm kiếm
- 博客 (bókè): Blog
- 内容营销 (nèiróng yíngxiāo): Content Marketing
- 电子邮件 (diànzǐ yóujiàn): Email
- 推送 (tuīsòng): Notification (thông báo đẩy)
Các chỉ số và thuật ngữ chuyên môn
- 点击率 (diǎnjī lǜ): Tỷ lệ nhấp chuột (CTR)
- 浏览量 (liúlǎn liàng): Lượt xem (View)
- 互动 (hùdòng): Tương tác
- 粉丝增长 (fěnsī zēngzhǎng): Tăng trưởng người theo dõi
- 内容覆盖 (nèiróng fùgài): Phạm vi nội dung
Các cụm từ bạn không nên bỏ lỡ!
Dưới đây là một số cụm từ thú vị khác:
- 点赞狂魔 (diǎnzàn kuángmó): “Thánh thả tim”
- 网络红人 (wǎngluò hóngrén): Người nổi tiếng trên mạng (Hot Influencer)
- 吃瓜群众 (chī guā qúnzhòng): Cư dân hóng chuyện
- 带货主播 (dài huò zhǔbò): Livestream bán hàng
Zhong Ruan – Bạn Đồng Hành Học Tiếng Trung Hiệu Quả

Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:
- Khóa học tiếng Trung sơ cấp thực chiến
- Khóa học tiếng Trung dành cho học sinh, sinh viên
- Khóa học tiếng Trung online 1 kèm 1
- Khóa học tiếng Trung trung cấp 1
- Khóa học tiếng Trung trung cấp 2
- Khóa học tiếng Trung cao cấp 1
- Khóa học tiếng Trung cao cấp 2
- Khóa học tiếng Trung dành cho trẻ em
Zhong Ruan luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ Trung. Hãy bắt đầu ngay hôm nay để từng bước chinh phục tiếng Trung nào!
