
Bạn chuẩn bị tham gia một buổi phỏng vấn bằng tiếng Trung? Để tạo ấn tượng tốt và tự tin trong quá trình ứng tuyển, bạn cần nắm chắc các từ vựng tiếng Trung chủ đề phỏng vấn. Dưới đây là bộ từ vựng hữu ích giúp bạn thành công hơn khi giao tiếp bằng tiếng Trung trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ PHỎNG VẤN XIN VIỆC
1. Từ vựng Tiếng Trung về vị trí và chức danh công việc
- 工作 (gōngzuò) – Công việc
- 职位 (zhíwèi) – Vị trí
- 经理 (jīnglǐ) – Giám đốc/Quản lý
- 主管 (zhǔguǎn) – Người quản lý
- 助理 (zhùlǐ) – Trợ lý
- 实习生 (shíxí shēng) – Thực tập sinh
- 团队成员 (tuánduì chéngyuán) – Thành viên trong đội
- 人力资源 (rénlì zīyuán) – Nhân sự
2. Từ vựng về kỹ năng và năng lực
- 技能 (jìnéng) – Kỹ năng
- 经验 (jīngyàn) – Kinh nghiệm
- 沟通能力 (gōutōng nénglì) – Kỹ năng giao tiếp
- 解决问题能力 (jiějué wèntí nénglì) – Kỹ năng giải quyết vấn đề
- 团队协作 (tuánduì xiézuò) – Làm việc nhóm
- 领导力 (lǐngdǎo lì) – Khả năng lãnh đạo
- 时间管理 (shíjiān guǎnlǐ) – Quản lý thời gian
- 创新能力 (chuàngxīn nénglì) – Khả năng sáng tạo
3. Từ vựng liên quan đến phỏng vấn
- 面试 (miànshì) – Phỏng vấn
- 求职 (qiúzhí) – Tìm việc
- 招聘 (zhāopìn) – Tuyển dụng
- 职位描述 (zhíwèi miáoshù) – Mô tả công việc
- 薪水/工资 (xīnshuǐ/gōngzī) – Lương
- 福利 (fúlì) – Phúc lợi
- 晋升机会 (jìnshēng jīhuì) – Cơ hội thăng tiến
- 正式员工 (zhèngshì yuángōng) – Nhân viên chính thức
4. Từ vựng về quá trình phỏng vấn
- 自我介绍 (zìwǒ jièshào) – Giới thiệu bản thân
- 面试官 (miànshì guān) – Người phỏng vấn
- 面试问题 (miànshì wèntí) – Câu hỏi phỏng vấn
- 录用 (lùyòng) – Tuyển dụng
- 合同 (hétóng) – Hợp đồng
- 试用期 (shìyòng qī) – Thời gian thử việc
- 答辩 (dábiàn) – Trả lời phỏng vấn
- 反馈 (fǎnkuì) – Phản hồi
HỌC TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ PHONG CÁCH LÀM VIỆC
5. Từ vựng tiếng Trung về phong cách làm việc
- 敬业 (jìngyè) – Tận tâm với công việc
- 负责 (fùzé) – Có trách nhiệm
- 细心 (xìxīn) – Tỉ mỉ, cẩn thận
- 守时 (shǒushí) – Đúng giờ
- 积极 (jījí) – Tích cực
- 独立工作 (dúlì gōngzuò) – Làm việc độc lập
- 合作 (hézuò) – Hợp tác
- 专业 (zhuānyè) – Chuyên nghiệp
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ MỤC TIÊU CÔNG VIỆC VÀ SỰ PHÁT TRIỂN BẢN THÂN
6. Từ vựng về mục tiêu và phát triển
- 目标 (mùbiāo) – Mục tiêu
- 规划 (guīhuà) – Kế hoạch
- 提升 (tíshēng) – Nâng cao
- 挑战 (tiǎozhàn) – Thử thách
- 成长 (chéngzhǎng) – Phát triển
- 进步 (jìnbù) – Tiến bộ
- 自我管理 (zìwǒ guǎnlǐ) – Quản lý bản thân
- 长期发展 (chángqī fāzhǎn) – Phát triển lâu dài
7. Các câu hỏi phỏng vấn thường gặp bằng tiếng Trung
- 你能谈谈你的优点和缺点吗? (Nǐ néng tán tán nǐ de yōudiǎn hé quēdiǎn ma?) – Bạn có thể nói về ưu điểm và khuyết điểm của mình không?
- 你为什么选择我们公司?(Nǐ wèishéme xuǎnzé wǒmen gōngsī?) – Tại sao bạn lại chọn công ty chúng tôi?
- 你未来五年的职业目标是什么?(Nǐ wèilái wǔ nián de zhíyè mùbiāo shì shénme?) – Mục tiêu nghề nghiệp của bạn trong 5 năm tới là gì?
- 你能如何为公司带来价值?(Nǐ néng rúhé wèi gōngsī dài lái jiàzhí?) – Bạn có thể mang lại giá trị gì cho công ty?
Lời Kết
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các từ vựng tiếng Trung phỏng vấn xin việc là bước đầu giúp bạn tự tin và gây ấn tượng mạnh khi gặp gỡ nhà tuyển dụng. Với sự đồng hành của Tiếng Trung Zhong Ruan, bạn chắc chắn sẽ có nền tảng ngôn ngữ vững vàng và sẵn sàng tỏa sáng trong mọi buổi phỏng vấn. Chúc bạn thành công!
Zhong Ruan – ĐỊA ĐIỂM Đào Tạo Tiếng Trung Uy Tín Và Chất Lượng

Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:
- Khóa học tiếng Trung sơ cấp thực chiến
- Khóa học tiếng Trung dành cho học sinh, sinh viên
- Khóa học tiếng Trung online 1 kèm 1
- Khóa học tiếng Trung trung cấp 1
- Khóa học tiếng Trung trung cấp 2
- Khóa học tiếng Trung cao cấp 1
- Khóa học tiếng Trung cao cấp 2
- Khóa học tiếng Trung dành cho trẻ em
Nếu bạn muốn tìm hiểu từ vựng về các chủ đề thu hút khác, đừng quên theo dõi blog của Zhong Ruan nhé!
