
Phương tiện giao thông đường thủy là một phần quan trọng trong mạng lưới giao thông vận tải của Trung Quốc, đặc biệt là với hệ thống sông ngòi, kênh rạch dày đặc. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về từ vựng liên quan đến phương tiện giao thông đường thủy trong tiếng Trung, Trung tâm tiếng Trung Online Zhong Ruan xin giới thiệu những từ vựng phổ biến trong chủ đề này.
1. Thuyền và Tàu
- 船 (chuán): Thuyền
- 轮船 (lún chuán): Tàu thuyền (thường chỉ các tàu lớn như tàu chở khách, tàu chở hàng)
- 汽船 (qì chuán): Tàu hơi nước
- 游船 (yóu chuán): Tàu du lịch
- 快艇 (kuài tǐng): Thuyền tốc độ cao
- 帆船 (fān chuán): Thuyền buồm
2. Các Bộ Phận Của Phương Tiện Đường Thủy
- 船头 (chuán tóu): Mũi thuyền
- 船尾 (chuán wěi): Đuôi thuyền
- 船身 (chuán shēn): Thân thuyền
- 船舷 (chuán xián): Sườn thuyền
- 甲板 (jiǎ bǎn): Sàn tàu
- 驾驶舱 (jià shǐ cāng): Buồng lái
- 船桨 (chuán jiǎng): Cái mái chèo
- 螺旋桨 (luó xuán jiǎng): Cánh quạt, chân vịt
3. Hành Trình và Điều Khiển
- 航行 (háng xíng): Hành trình (của một con tàu)
- 操舵 (cāo duò): Lái (tàu)
- 泊 (bó): Cập bến
- 靠岸 (kào àn): Cập bờ
- 停靠 (tíng kào): Dừng lại (cả tàu và thuyền)
- 航道 (háng dào): Lộ trình, tuyến đường
- 航海 (háng hǎi): Việc đi biển, hành trình biển
4. Thuật Ngữ Về An Toàn
- 救生圈 (jiù shēng quān): Phao cứu sinh
- 救生衣 (jiù shēng yī): Áo phao cứu sinh
- 救援艇 (jiù yuán tǐng): Thuyền cứu hộ
- 救生艇 (jiù shēng tǐng): Thuyền cứu sinh
5. Một Số Từ Lóng Liên Quan
- 走私船 (zǒu sī chuán): Tàu buôn lậu
- 打捞 (dǎ lāo): Tàu vớt
- 掠夺船 (lüè duó chuán): Tàu cướp
- 渔船 (yú chuán): Tàu đánh cá
Phương tiện giao thông đường thủy không chỉ là một phần của cuộc sống hàng ngày mà còn là nét văn hóa truyền thống của Trung Quốc. Hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến phương tiện giao thông đường thủy sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp và tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. Trung tâm tiếng Trung Online Zhong Ruan mong rằng bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về chủ đề này. Nếu bạn muốn học thêm về từ vựng tiếng Trung hoặc khám phá các chủ đề khác, hãy tham gia khóa học tại Zhong Ruan!
Tham khảo thêm các bài viết sau để học tiếng Trung thêm hiệu quả:
