Home » TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ SÂN BAY VÀ DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ SÂN BAY VÀ DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG

Bạn có muốn tự tin giao tiếp khi đi máy bay ở các nước nói tiếng Trung không? Hãy cùng Zhong Ruan khám phá kho tàng từ vựng tiếng Trung về sân bay và dịch vụ hàng không để chuyến bay của bạn trở nên thật suôn sẻ và thú vị nhé!

1. Từ vựng về sân bay

  • 机场 (jīchǎng): Sân bay
    • 例句: 我们明天早上去机场接他。
      (Wǒmen míngtiān zǎoshang qù jīchǎng jiē tā.)
      Chúng tôi sẽ ra sân bay đón anh ấy vào sáng mai.
  • 航班 (hángbān): Chuyến bay
    • 例句: 这趟航班几点起飞?
      (Zhè tàng hángbān jǐ diǎn qǐfēi?)
      Chuyến bay này cất cánh lúc mấy giờ?
  • 登机口 (dēngjīkǒu): Cổng lên máy bay
    • 例句: 请前往8号登机口登机。
      (Qǐng qiánwǎng 8 hào dēngjīkǒu dēngjī.)
      Vui lòng di chuyển đến cổng số 8 để lên máy bay.
  • 行李 (xínglǐ): Hành lý
    • 例句: 您的行李超重了,需要支付额外费用。
      (Nín de xínglǐ chāozhòng le, xūyào zhīfù éwài fèiyòng.)
      Hành lý của bạn bị quá cân, cần trả thêm phí.
  • 候机室 (hòujīshì): Phòng chờ
    • 例句: 他现在在候机室等你。
      (Tā xiànzài zài hòujīshì děng nǐ.)
      Anh ấy đang đợi bạn ở phòng chờ.

2. Từ vựng về dịch vụ hàng không

  • 机票 (jīpiào): Vé máy bay
    • 例句: 我已经订好了机票。
      (Wǒ yǐjīng dìng hǎo le jīpiào.)
      Tôi đã đặt vé máy bay xong rồi.
  • 值机 (zhíjī): Làm thủ tục check-in
    • 例句: 请提前两小时值机。
      (Qǐng tíqián liǎng xiǎoshí zhíjī.)
      Vui lòng làm thủ tục trước 2 tiếng.
  • 空乘 (kōngchéng): Tiếp viên hàng không
    • 例句: 空乘为我们提供了饮料和食物。
      (Kōngchéng wèi wǒmen tígōng le yǐnliào hé shíwù.)
      Tiếp viên đã phục vụ chúng tôi đồ uống và thức ăn.
  • 经济舱 (jīngjìcāng): Hạng phổ thông
    • 例句: 我这次买的是经济舱机票。
      (Wǒ zhè cì mǎi de shì jīngjìcāng jīpiào.)
      Lần này tôi mua vé hạng phổ thông.
  • 头等舱 (tóuděngcāng): Hạng nhất
    • 例句: 头等舱的座位非常舒适。
      (Tóuděngcāng de zuòwèi fēicháng shūshì.)
      Ghế hạng nhất rất thoải mái.
  • 起飞 (qǐfēi): Cất cánh
    • 例句: 飞机准时起飞了。
      (Fēijī zhǔnshí qǐfēi le.)
      Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
  • 降落 (jiàngluò): Hạ cánh
    • 例句: 飞机将在30分钟后降落。
      (Fēijī jiāng zài 30 fēnzhōng hòu jiàngluò.)
      Máy bay sẽ hạ cánh sau 30 phút.

3. cụm từ thông dụng

  • 出发大厅 (chūfā dàtīng): Sảnh khởi hành
    • 例句: 我们在出发大厅见面吧!
      (Wǒmen zài chūfā dàtīng jiànmiàn ba!)
      Chúng ta gặp nhau ở sảnh khởi hành nhé!
  • 行李托运 (xínglǐ tuōyùn): Ký gửi hành lý
    • 例句: 需要办理行李托运吗?
      (Xūyào bànlǐ xínglǐ tuōyùn ma?)
      Bạn có cần ký gửi hành lý không?
  • 转机 (zhuǎnjī): Quá cảnh/chuyển chuyến
    • 例句: 这次旅行需要在北京转机。
      (Zhè cì lǚxíng xūyào zài Běijīng zhuǎnjī.)
      Chuyến đi này cần quá cảnh ở Bắc Kinh.
  • 登机牌 (dēngjīpái): Thẻ lên máy bay
    • 例句: 请出示您的登机牌。
      (Qǐng chūshì nín de dēngjīpái.)
      Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay của bạn.
  • 晚点 (wǎndiǎn): Trễ giờ
    • 例句: 今天的航班因天气原因晚点了。
      (Jīntiān de hángbān yīn tiānqì yuányīn wǎndiǎn le.)
      Chuyến bay hôm nay bị trễ do thời tiết.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá một phần nhỏ kho tàng từ vựng tiếng Trung về sân bay và dịch vụ hàng không. Với những kiến thức này, bạn hoàn toàn tự tin để giao tiếp tại sân bay và tận hưởng chuyến bay của mình. Zhong Ruan chúc bạn thành công.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lớp học Tiếng Trung, Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Khóa học tiếng Trung dành cho trẻ em

Khóa học tiếng Trung sơ cấp thực chiến

Khóa học tiếng Trung dành cho học sinh, sinh viên

Khóa học tiếng Trung online 1 kèm 1

Khóa học tiếng Trung trung cấp 1

Khóa học tiếng Trung trung cấp 2

Khóa học tiếng Trung cao cấp 1

Khóa học tiếng Trung cao cấp 2

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979