Home » TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ TÀI NGUYÊN NƯỚC (水资源 – SHUǏ ZĪYUÁN) 💧🌏

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ TÀI NGUYÊN NƯỚC (水资源 – SHUǏ ZĪYUÁN) 💧🌏

Nước là nguồn tài nguyên quý giá, đóng vai trò quan trọng trong đời sống và phát triển kinh tế. Từ sinh hoạt hàng ngày, sản xuất công nghiệp đến nông nghiệp, nước đều không thể thiếu. Tuy nhiên, tình trạng ô nhiễm và khan hiếm nước ngày càng nghiêm trọng. Hôm nay, hãy cùng khám phá từ vựng tiếng Trung về tài nguyên nước nhé!


1. Các khái niệm cơ bản về tài nguyên nước 🌊

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
水资源shuǐ zīyuánTài nguyên nước
淡水dànshuǐNước ngọt
咸水xiánshuǐNước mặn
地下水dìxiàshuǐNước ngầm
地表水dìbiǎo shuǐNước mặt
饮用水yǐnyòng shuǐNước uống
生活用水shēnghuó yòngshuǐNước sinh hoạt
工业用水gōngyè yòngshuǐNước dùng trong công nghiệp
农业用水nóngyè yòngshuǐNước tưới tiêu trong nông nghiệp
水源shuǐyuánNguồn nước
水循环shuǐ xúnhuánChu trình tuần hoàn nước
降水jiàngshuǐLượng mưa
水蒸气shuǐzhēngqìHơi nước

2. Các loại nguồn nước tự nhiên ⛲🌍

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
河流héliúSông
湖泊húpōHồ
海洋hǎiyángĐại dương
泉水quánshuǐNước suối
冰川bīngchuānSông băng
湿地shīdìĐầm lầy
水库shuǐkùHồ chứa nước
井水jǐngshuǐNước giếng

3. Ô nhiễm và khủng hoảng nước 🚱😢

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
水污染shuǐ wūrǎnÔ nhiễm nước
水短缺shuǐ duǎnquēThiếu nước
水资源枯竭shuǐ zīyuán kūjiéCạn kiệt tài nguyên nước
工业废水gōngyè fèishuǐNước thải công nghiệp
生活污水shēnghuó wūshuǐNước thải sinh hoạt
农药污染nóngyào wūrǎnÔ nhiễm thuốc trừ sâu
重金属污染zhòngjīnshǔ wūrǎnÔ nhiễm kim loại nặng
塑料污染sùliào wūrǎnÔ nhiễm nhựa

4. Bảo vệ tài nguyên nước 🌿💙

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
节约用水jiéyuē yòngshuǐTiết kiệm nước
水处理shuǐ chǔlǐXử lý nước
净化水jìnghuà shuǐLọc nước
保护水资源bǎohù shuǐ zīyuánBảo vệ tài nguyên nước
可持续用水kě chíxù yòngshuǐSử dụng nước bền vững
水回收shuǐ huíshōuTái sử dụng nước
绿色环保lǜsè huánbǎoBảo vệ môi trường xanh
防止污染fángzhǐ wūrǎnNgăn chặn ô nhiễm

5. Một số cụm từ và câu giao tiếp liên quan 💬

  • 水是生命之源。 (Shuǐ shì shēngmìng zhī yuán.) → Nước là nguồn sống.
  • 节约用水,从我做起! (Jiéyuē yòngshuǐ, cóng wǒ zuòqǐ!) → Tiết kiệm nước, bắt đầu từ chính tôi!
  • 全球正在面临严重的水危机。 (Quánqiú zhèngzài miànlín yánzhòng de shuǐ wēijī.) → Thế giới đang đối mặt với cuộc khủng hoảng nước nghiêm trọng.
  • 水污染会影响生态系统和人类健康。 (Shuǐ wūrǎn huì yǐngxiǎng shēngtài xìtǒng hé rénlèi jiànkāng.) → Ô nhiễm nước ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.

Kết luận

Tài nguyên nước đóng vai trò quan trọng đối với sự sống và môi trường. Tuy nhiên, tình trạng ô nhiễm và thiếu nước đang trở thành vấn đề cấp bách. Vì vậy, chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ và sử dụng nước một cách bền vững. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về từ vựng tiếng Trung chủ đề tài nguyên nước! 💦🌏

Ngoài ra, giành cho những bạn đam mê học tiếng Trung nhưng không có nhiều thời gian. Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Nếu bạn muốn tìm hiểu từ vựng về các chủ đề thu hút khác, đừng quên theo dõi blog của Zhong Ruan nhé!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979