
Văn hóa đường phố phản ánh cuộc sống sinh động và phong phú của một quốc gia. Nếu bạn yêu thích khám phá Trung Quốc, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về văn hóa đường phố sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn. Hãy cùng Zhong Ruan tìm hiểu những từ ngữ phổ biến trong chủ đề này!
1. ẨM THỰC ĐƯỜNG PHỐ (街头美食 – jiētóu měishí)
- 烧烤 (shāokǎo) – Đồ nướng
- 麻辣烫 (málàtàng) – Lẩu cay nhanh
- 煎饼果子 (jiānbǐng guǒzi) – Bánh kẹp Trung Quốc
- 臭豆腐 (chòu dòufu) – Đậu phụ thối
2. NGHỆ THUẬT ĐƯỜNG PHỐ (街头艺术 – jiētóu yìshù)
- 涂鸦 (túyā) – Vẽ graffiti
- 街头表演 (jiētóu biǎoyǎn) – Biểu diễn đường phố
- 街舞 (jiēwǔ) – Nhảy đường phố
3. HOẠT ĐỘNG GIẢI TRÍ (街头活动 – jiētóu huódòng)
- 市集 (shìjí) – Chợ đêm
- 小吃摊 (xiǎochī tān) – Quầy ăn vặt
- 现场音乐 (xiànchǎng yīnyuè) – Nhạc sống
Từ vựng tiếng Trung về văn hóa đường phố rất đa dạng và thú vị. Nếu bạn muốn học tiếng Trung bài bản và hiệu quả, hãy tham gia ngay khóa học tại Zhong Ruan để cải thiện kỹ năng của mình!
Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:
