
Trung tâm tiếng Trung Zhong Ruan xin gửi đến bạn bộ từ vựng tiếng Trung về các loại hình du lịch trải nghiệm, giúp bạn mở rộng vốn từ và giao tiếp tự tin hơn khi đi du lịch.
1. Du lịch khám phá thiên nhiên
- 生态旅游 (shēngtài lǚyóu) – Du lịch sinh thái
- 徒步旅行 (túbù lǚxíng) – Du lịch trekking
- 露营 (lùyíng) – Cắm trại
- 野外探险 (yěwài tànxiǎn) – Khám phá thiên nhiên hoang dã
- 高山攀登 (gāoshān pāndēng) – Leo núi
2. Du lịch văn hóa và lịch sử
- 文化旅游 (wénhuà lǚyóu) – Du lịch văn hóa
- 历史遗迹游览 (lìshǐ yíjì yóulǎn) – Tham quan di tích lịch sử
- 寺庙旅游 (sìmiào lǚyóu) – Du lịch tâm linh (tham quan chùa, đền)
- 博物馆之旅 (bówùguǎn zhī lǚ) – Du lịch bảo tàng
3. Du lịch ẩm thực
- 美食之旅 (měishí zhī lǚ) – Du lịch ẩm thực
- 烹饪体验 (pēngrèn tǐyàn) – Trải nghiệm nấu ăn địa phương
- 夜市探索 (yèshì tànsuǒ) – Khám phá chợ đêm
4. Du lịch mạo hiểm
- 极限运动旅游 (jíxiàn yùndòng lǚyóu) – Du lịch thể thao mạo hiểm
- 潜水 (qiánshuǐ) – Lặn biển
- 滑翔伞 (huáxiángsǎn) – Dù lượn
- 冲浪 (chōnglàng) – Lướt sóng
Lời kết
Hy vọng bộ từ vựng tiếng Trung du lịch trải nghiệm này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong những chuyến đi. Nếu bạn muốn học tiếng Trung bài bản hơn, hãy tham gia các khóa học tại Zhong Ruan để được hướng dẫn chi tiết nhé!
Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:
