📘 6 ĐIỂM NGỮ PHÁP HSK4 CẦN NHỚ
Nắm vững 6 cấu trúc này = vượt 70% bài thi HSK4
1. Giới thiệu – Vì sao ngữ pháp HSK4 quan trọng?
HSK4 là cấp độ giúp bạn:
✔ Giao tiếp tự nhiên với người bản xứ
✔ Đọc hiểu nội dung trung cấp
✔ Viết đoạn văn hoàn chỉnh
✔ Chuẩn bị cho HSKK Trung cấp
✔ Mở ra cơ hội du học – việc làm nhiều hơn
Tuy nhiên, rất nhiều học viên chia sẻ rằng:
“Từ vựng thì học được, nhưng đến ngữ pháp HSK4 thì rối tung!”
Nguyên nhân là HSK4 có nhiều cấu trúc vừa giống, vừa dễ nhầm, đặc biệt khi làm bài đọc hiểu – điền từ – viết đoạn văn.
Dưới đây, Zhong Ruan tổng hợp 6 điểm ngữ pháp quan trọng nhất của HSK4 mà bạn bắt buộc phải nắm vững nếu muốn thi qua và giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.
2. Điểm ngữ pháp 1: 既…又… (vừa… vừa…)
Cấu trúc này dùng để miêu tả hai tính chất tích cực hoặc tiêu cực cùng lúc.
🔹 Cấu trúc:
既 A 又 B
🔹 Ví dụ:
他既聪明又努力。
→ Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
🔹 Lỗi sai thường gặp:
❌ Dùng cho hai tính chất trái ngược (không phù hợp).
3. Điểm ngữ pháp 2: 不但…而且… (không những… mà còn…)
Thường dùng để nhấn mạnh hoặc bổ sung thông tin.
🔹 Cấu trúc:
不但 A,而且 B
🔹 Ví dụ:
她不但会说中文,而且说得很好。
→ Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung, mà còn nói rất tốt.
🔹 Mẹo nhớ:
→ “不但” là vế 1, “而且” luôn đứng trước vế 2.
4. Điểm ngữ pháp 3: 除了…以外… (ngoài… còn…)
Có hai cách dùng:
🔸 Loại 1: Khẳng định – thêm vào
除了 A 以外,B 也…
→ Ngoài A, B cũng…
Ví dụ:
除了汉语以外,我也会说英文。
→ Ngoài tiếng Trung, tôi còn biết nói tiếng Anh.
🔸 Loại 2: Phủ định – ngoại trừ
除了 A 以外,都…
→ Ngoại trừ A, tất cả đều…
Ví dụ:
除了他以外,我们都到了。
→ Ngoại trừ anh ấy, mọi người đều đã đến.
5. Điểm ngữ pháp 4: 即使…也… (dù… vẫn…)
Dùng để thể hiện tình huống nhượng bộ, dù A xảy ra thì B vẫn giữ nguyên.
🔹 Cấu trúc:
即使 A,也 B
🔹 Ví dụ:
即使很累,他也坚持学习。
→ Dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì học.
🔹 Lỗi thường gặp:
❌ Bỏ mất “也”, khiến câu thiếu trọng tâm.
6. Điểm ngữ pháp 5: 差不多 (gần như / khoảng)
Là cấu trúc cực hay bị nhầm lẫn.
🟦 Cách dùng 1: Trạng từ – gần như
差不多 + động từ/động thái
Ví dụ:
我们差不多到了。
→ Chúng tôi gần tới rồi.
🟪 Cách dùng 2: Tính từ – xấp xỉ, tương đương
A 和 B 差不多
Ví dụ:
他们的水平差不多。
→ Trình độ của họ gần như giống nhau.
🟧 Cách dùng 3: Danh từ số lượng
差不多 + 数量词
这里差不多一百个人。
→ Ở đây khoảng 100 người.
7. Điểm ngữ pháp 6: 越来越… (càng ngày càng…)
Cấu trúc quan trọng để mô tả xu hướng.
🔹 Cấu trúc:
越来越 + tính từ/động từ
🔹 Ví dụ:
天气越来越热。
→ Thời tiết càng ngày càng nóng.
🔹 Ví dụ nâng cao:
学中文让我越来越有信心。
→ Học tiếng Trung khiến tôi ngày càng tự tin hơn.
8. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng 6 điểm ngữ pháp trên
A:学习汉语难吗?
B:刚开始既有意思又有点难。
A:那你为什么坚持?
B:因为我越来越喜欢中文。除了上课以外,我也会看中文视频。
A:即使忙,你也学习吗?
B:当然!差不多每天一个小时。
Dịch:
A: Học tiếng Trung khó không?
B: Lúc đầu vừa thú vị vừa hơi khó.
A: Sao bạn vẫn kiên trì?
B: Vì tôi ngày càng thích tiếng Trung hơn. Ngoài giờ học, tôi còn xem video tiếng Trung.
A: Dù bận bạn cũng học sao?
B: Tất nhiên! Gần như ngày nào tôi cũng học một tiếng.
9. Mẹo ghi nhớ ngữ pháp HSK4 hiệu quả
✔ 1. Đặt câu ngay sau khi học
Không chỉ học cấu trúc, hãy tự viết 3–5 câu.
✔ 2. Học qua hội thoại – tránh học lý thuyết
HSK4 thiên về ứng dụng, không phải học thuộc.
✔ 3. So sánh cấu trúc dễ nhầm
Ví dụ:
- 不但…而且… vs 既…又…
- 即使…也… vs 虽然…但是…
✔ 4. Tự thu âm 1 phút/ngày
Áp dụng tất cả cấu trúc trong một đoạn ngắn.
✔ 5. Làm bài tập HSK thật
HSK4 có mẫu bài đọc – điền từ → áp dụng ngữ pháp chuẩn.
10. Khóa học HSK3–HSK4 tại Zhong Ruan
Tại Zhong Ruan, học viên được học theo lộ trình:
- 6 buổi hoàn thiện ngữ pháp HSK4
- File PDF tóm tắt công thức
- 200 câu luyện tập thực chiến
- Chỉnh sửa bài viết – bài nói hàng tuần
- Luyện thi HSK theo format mới
🎯 Cam kết sau khóa học:
- Nắm chắc toàn bộ ngữ pháp HSK4
- Viết đoạn văn mạch lạc
- Phản xạ nói tự nhiên
- Đạt 220+ điểm HSK4
