🔌 TOP 100+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ ĐỒ DÙNG CÔNG NGHỆ – KỸ THUẬT (UPDATE 2025)
Học nhanh – nhớ lâu – dùng ngay trong giao tiếp & công việc
1. Giới thiệu – Vì sao nên học từ vựng công nghệ trong tiếng Trung?
Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của AI 2025, thương mại điện tử và kỹ thuật số, các từ vựng công nghệ trong tiếng Trung xuất hiện dày đặc trong:
✔ giao tiếp hằng ngày
✔ công việc văn phòng
✔ ngành kỹ thuật – IT
✔ thương mại điện tử: Taobao, JD, 1688
✔ tin tức – báo chí Trung Quốc
✔ bài thi HSK4 – HSK6
Biết nhóm từ này giúp bạn:
- đọc hiểu tài liệu kỹ thuật
- giao tiếp về thiết bị công nghệ
- trao đổi công việc chuyên nghiệp
- bắt kịp xu hướng hiện đại
Trong bài viết, Zhong Ruan tổng hợp 100+ từ vựng chuẩn – hữu ích – dễ dùng, kèm ví dụ và mẫu câu áp dụng ngay.
🔋 2. Từ vựng cơ bản về thiết bị công nghệ (电子产品 diànzǐ chǎnpǐn)
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 电脑 | diànnǎo | máy tính |
| 手机 | shǒujī | điện thoại |
| 平板 | píngbǎn | máy tính bảng |
| 充电器 | chōngdiànqì | sạc |
| 耳机 | ěrjī | tai nghe |
| 鼠标 | shǔbiāo | chuột |
| 键盘 | jiànpán | bàn phím |
| 电视 | diànshì | tivi |
📌 Ví dụ:
我想买一台新的电脑。
→ Tôi muốn mua một chiếc máy tính mới.
⚙️ 3. Từ vựng kỹ thuật – phần cứng (硬件 yìngjiàn)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 处理器 | chǔlǐqì | bộ xử lý |
| 内存 | nèicún | RAM |
| 显卡 | xiǎnkǎ | card đồ họa |
| 主板 | zhǔbǎn | mainboard |
| 电池 | diànchí | pin |
| 摄像头 | shèxiàngtóu | camera |
| 屏幕 | píngmù | màn hình |
📌 Ví dụ:
这部手机的电池容量很大。
→ Điện thoại này có dung lượng pin lớn.
🔧 4. Từ vựng kỹ thuật – phần mềm (软件 ruǎnjiàn)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 软件 | ruǎnjiàn | phần mềm |
| 系统 | xìtǒng | hệ thống |
| 程序 | chéngxù | chương trình |
| 应用 | yìngyòng | ứng dụng |
| 更新 | gēngxīn | cập nhật |
| 下载 | xiàzài | tải xuống |
| 上传 | shàngchuán | tải lên |
| 云存储 | yún cúnchú | lưu trữ đám mây |
📌 Ví dụ:
请更新你的系统。
→ Vui lòng cập nhật hệ thống.
📡 5. Từ vựng về Internet – AI – kỹ thuật số
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 人工智能 | réngōng zhìnéng | trí tuệ nhân tạo (AI) |
| 大数据 | dàshùjù | dữ liệu lớn |
| 网络 | wǎngluò | mạng internet |
| 无线网络 | wúxiàn wǎngluò | wifi |
| 密码 | mìmǎ | mật khẩu |
| 账号 | zhànghào | tài khoản |
| 机器人 | jīqìrén | robot |
| 加密 | jiāmì | mã hóa |
| 服务器 | fúwùqì | máy chủ |
📌 Ví dụ:
人工智能正在改变世界。
→ Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.
🖥 6. Từ vựng chuyên ngành IT – lập trình
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 程序员 | chéngxùyuán | lập trình viên |
| 编码 | biānmǎ | code |
| 操作系统 | cāozuò xìtǒng | hệ điều hành |
| 接口 | jiēkǒu | giao diện |
| 数据库 | shùjùkù | cơ sở dữ liệu |
| 版本 | bǎnběn | phiên bản |
| 测试 | cèshì | kiểm thử |
| 运行 | yùnxíng | chạy (chương trình) |
📌 Ví dụ:
程序运行得很顺利。
→ Chương trình chạy rất mượt.
🔍 7. Mẫu câu giao tiếp công nghệ cực thông dụng
✔ 1. 你的网络有点慢。
→ Mạng của bạn hơi chậm.
✔ 2. 我找不到密码。
→ Tôi không tìm thấy mật khẩu.
✔ 3. 你能帮我安装这个软件吗?
→ Bạn có thể giúp tôi cài phần mềm này không?
✔ 4. 这个文件太大,上传不了。
→ File này quá lớn, tải lên không được.
✔ 5. 我忘记带充电器了。
→ Tôi quên mang sạc rồi.
🧠 8. Đoạn văn mẫu (HSK4–HSK5) – Chủ đề công nghệ
中文:
随着科技的发展,各种电子产品在我们的生活中越来越重要。手机、电脑、平板不仅方便了我们的工作,也改变了我们的生活方式。例如,很多人使用云存储来保存文件,用人工智能提高工作效率。当然,科技带来的便利也让我们更加依赖电子设备。因此,我们不仅要学习如何使用这些技术,还要注意保护眼睛和健康,合理安排使用时间。
Dịch tiếng Việt:
Cùng với sự phát triển của công nghệ, các thiết bị điện tử ngày càng trở nên quan trọng trong đời sống. Điện thoại, máy tính, máy tính bảng không chỉ hỗ trợ công việc mà còn thay đổi cách chúng ta sống. Ví dụ, nhiều người dùng lưu trữ đám mây để giữ tài liệu, dùng AI để tăng hiệu suất. Tuy nhiên, sự tiện lợi này cũng khiến con người phụ thuộc nhiều hơn vào thiết bị. Vì vậy, chúng ta cần học cách sử dụng công nghệ đúng cách, đồng thời chú ý bảo vệ sức khỏe.
🎯 9. Mẹo học từ vựng công nghệ nhanh – nhớ lâu
✔ Học nhóm theo chủ đề: phần cứng – phần mềm – internet
✔ Ghép từ vựng với ví dụ thực tế
✔ Dùng flashcard (Anki, Quizlet)
✔ Xem tin tức công nghệ Trung Quốc mỗi ngày
✔ Đặt câu với 5 từ mới sau mỗi bài học
🎓 10. Học từ vựng công nghệ tại Zhong Ruan
Khóa học “Tiếng Trung công nghệ” giúp học viên:
✔ 100+ từ vựng dùng được ngay
✔ luyện nói theo tình huống thực tế
✔ hiểu từ chuyên ngành IT – kỹ thuật
✔ bài tập thực hành – PDF – Flashcard
✔ giáo viên chỉnh sửa chi tiết từng câu
🎯 Sau khóa học, học viên có thể:
- giao tiếp công việc về công nghệ
- đọc hiểu tin tức kỹ thuật
- nói về AI – dữ liệu – thiết bị điện tử tự tin
