Home » 10 điểm ngữ pháp tiếng Trung HSK1 quan trọng nhất cho người mới học

10 điểm ngữ pháp tiếng Trung HSK1 quan trọng nhất cho người mới học

HSK1 là cấp độ đầu tiên trong kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung dành cho người học quốc tế. Ở cấp độ này, bạn sẽ cần làm quen với khoảng 150 từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Trung HSK1 là điều kiện tiên quyết để bạn có thể giao tiếp được những câu đơn giản, giới thiệu bản thân và hiểu các đoạn hội thoại thường ngày.

Trong bài viết dưới đây, Zhong Ruan sẽ tổng hợp 10 điểm ngữ pháp tiếng Trung HSK1 quan trọng, kèm ví dụ minh họa để bạn dễ học, dễ nhớ, dễ áp dụng.

Câu khẳng định với 是 (shì): là

Mục đích: Đây là cấu trúc cơ bản nhất dùng để giới thiệu danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch,..

Cấu trúc: A + 是 + B

Ví dụ: 我是学生。(Wǒ shì xuéshēng.) → Tôi là học sinh.

Câu phủ định với 不 (bù)

Mục đích: Dùng để phủ định động từ, tính từ hoặc trạng thái.

Cấu trúc: S + 不 + Động từ/Tính từ

Ví dụ: 我不是老师。(Wǒ bú shì lǎoshī.) → Tôi không phải là giáo viên.

Câu nghi vấn với 吗 (ma)

Mục đích: Dùng để tạo câu hỏi Yes/No (có/không).

Cấu trúc: Câu trần thuật + 吗?

Ví dụ: 你是中国人吗?(Nǐ shì Zhōngguó rén ma?) → Bạn là người Trung Quốc à?

Câu hỏi với 谁 (shéi): ai

Mục đích: Dùng để hỏi người là chủ thể, đối tượng hoặc tân ngữ trong câu.

Ví dụ: 他是谁?(Tā shì shéi?) → Anh ấy là ai?

Câu hỏi với 什么 (shénme): gì

Mục đích: Dùng để hỏi vật, sự việc không xác định.

Ví dụ: 你在看什么?(Nǐ zài kàn shénme?) → Bạn đang xem gì vậy?

Câu hỏi với 哪 (nǎ): nào

Ví dụ: 你是哪国人?(Nǐ shì nǎ guó rén?) → Bạn là người nước nào?

Câu có tân ngữ kép (song tân ngữ)

Mục đích: Một số động từ cần hai tân ngữ, như: 告诉 (gàosù), 给 (gěi),…

Ví dụ: 我给你一本书。(Wǒ gěi nǐ yì běn shū.) → Tôi cho bạn một quyển sách.

Trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm

Mục đích: Trạng ngữ thường được đặt trước động từ để chỉ rõ khi nào, ở đâu hành động xảy ra.

Ví dụ: 我今天去学校。(Wǒ jīntiān qù xuéxiào.) → Hôm nay tôi đi học.

Câu với 有 (yǒu): có

Cấu trúc: S + 有 + Tân ngữ

Ví dụ: 我有一只猫。(Wǒ yǒu yì zhī māo.) → Tôi có một con mèo.

Câu với 在 (zài): ở, đang

(a) Chỉ địa điểm: 我在家。(Wǒ zài jiā.) → Tôi ở nhà.

(b) Chỉ hành động đang diễn ra: 我在吃饭。(Wǒ zài chīfàn.) → Tôi đang ăn cơm.

Mẹo học ngữ pháp tiếng Trung HSK1 hiệu quả

  • Học mỗi cấu trúc với ví dụ thực tế
  • Tự đặt câu nói về bản thân để ghi nhớ
  • Dùng app Hanzii, LingoDeer để luyện phản xạ ngữ pháp
  • Làm đề thi thử HSK1 và highlight các cấu trúc thường gặp
  • Ghi chú các mẫu ngữ pháp tiếng Trung HSK1 ra sổ tay để ôn tập hằng ngày

Tổng kết

Việc nắm vững các ngữ pháp tiếng Trung HSK1 là bước nền tảng quan trọng để bạn học chắc, thi tốt, giao tiếp chuẩn từ cấp độ đầu tiên. Bạn có thể bắt đầu bằng việc học 1 – 2 cấu trúc/ngày, kết hợp với luyện nghe, luyện nói và viết ví dụ để ghi nhớ lâu dài. Chúc bạn thành công!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979