🌿 TOP 100+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG – DỄ HỌC, DỄ NHỚ, DÙNG ĐƯỢC NGAY (BẢN CẬP NHẬT 2025)
Từ vựng – mẫu câu – đoạn văn về bảo vệ môi trường dành cho người học HSK3–HSK6
1. Giới thiệu – Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường?
Chủ đề “môi trường” (环境 huánjìng) nằm trong:
✔ đề thi HSK4–HSK6
✔ bài luận – bài nói HSKK
✔ chủ đề hội thoại giao tiếp đời sống
✔ nội dung học thuật, nghiên cứu
✔ xu hướng toàn cầu 2025 về phát triển bền vững
Sở hữu vốn từ vựng chủ đề môi trường giúp bạn:
- giao tiếp tự nhiên về các vấn đề xã hội
- viết bài luận mạch lạc, có chiều sâu
- cải thiện kỹ năng nói – viết trong HSK
- đọc hiểu tin tức – tài liệu khoa học
🌎 2. Từ vựng tiếng Trung cơ bản về môi trường
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 环境 | huánjìng | môi trường |
| 自然 | zìrán | tự nhiên |
| 空气 | kōngqì | không khí |
| 水源 | shuǐyuán | nguồn nước |
| 森林 | sēnlín | rừng |
| 海洋 | hǎiyáng | đại dương |
| 生态 | shēngtài | sinh thái |
| 气候 | qìhòu | khí hậu |
📌 Ví dụ:
保护环境是每个人的责任。
→ Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người.
🌿 3. Từ vựng về ô nhiễm môi trường
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 污染 | wūrǎn | ô nhiễm |
| 空气污染 | kōngqì wūrǎn | ô nhiễm không khí |
| 水污染 | shuǐ wūrǎn | ô nhiễm nguồn nước |
| 噪音 | zàoyīn | tiếng ồn |
| 垃圾 | lājī | rác thải |
| 塑料垃圾 | sùliào lājī | rác nhựa |
| 尾气 | wěiqì | khí thải |
| 温室效应 | wēnshì xiàoyìng | hiệu ứng nhà kính |
📌 Ví dụ:
城市里的空气污染越来越严重。
→ Ô nhiễm không khí ở thành phố ngày càng nghiêm trọng.
🍃 4. Từ vựng về bảo vệ môi trường
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 环保 | huánbǎo | bảo vệ môi trường |
| 回收 | huíshōu | tái chế |
| 分类垃圾 | fēnlèi lājī | phân loại rác |
| 绿色能源 | lǜsè néngyuán | năng lượng xanh |
| 节能 | jiénéng | tiết kiệm năng lượng |
| 低碳生活 | dītàn shēnghuó | lối sống ít carbon |
| 植树 | zhíshù | trồng cây |
| 减排 | jiǎnpái | giảm khí thải |
📌 Ví dụ:
我们应该多使用环保产品。
→ Chúng ta nên sử dụng nhiều sản phẩm thân thiện môi trường.
🔋 5. Từ vựng về năng lượng – biến đổi khí hậu
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 能源 | néngyuán | năng lượng |
| 可再生能源 | kězàishēng néngyuán | năng lượng tái tạo |
| 风能 | fēngnéng | năng lượng gió |
| 太阳能 | tàiyángnéng | năng lượng mặt trời |
| 气候变化 | qìhòu biànhuà | biến đổi khí hậu |
| 森林火灾 | sēnlín huǒzāi | cháy rừng |
| 干旱 | gānhàn | hạn hán |
| 全球变暖 | quánqiú biànnuǎn | nóng lên toàn cầu |
📌 Ví dụ:
气候变化已经影响到我们的生活。
→ Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.
🌱 6. Mẫu câu giao tiếp chủ đề môi trường (cực hữu ích)
✔ 我们应该保护环境。
→ Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
✔ 减少塑料垃圾非常重要。
→ Giảm rác nhựa là điều rất quan trọng.
✔ 使用可再生能源可以降低污染。
→ Sử dụng năng lượng tái tạo có thể giảm ô nhiễm.
✔ 我每天都尽量做到垃圾分类。
→ Mỗi ngày tôi đều cố gắng phân loại rác.
✔ 低碳生活是一种新的生活方式。
→ Lối sống ít carbon là một xu hướng mới.
📖 7. Đoạn văn mẫu (HSK4–HSK5) – Nói về môi trường
中文:
近年来,环境污染问题越来越受到人们的关注。空气污染、垃圾增加、森林减少等问题都对我们的生活造成了很大的影响。为了保护地球,我们应该从身边的小事做起,比如减少使用塑料袋、节约用水、坚持垃圾分类。此外,政府也应该采取措施,发展绿色能源,减少工业污染。只有大家共同努力,才能让我们的城市变得更加干净、美丽。
Tiếng Việt:
Những năm gần đây, vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng được mọi người quan tâm. Ô nhiễm không khí, rác thải tăng, rừng bị thu hẹp… đều ảnh hưởng lớn đến cuộc sống chúng ta. Để bảo vệ Trái Đất, chúng ta nên bắt đầu từ những việc nhỏ như hạn chế dùng túi nhựa, tiết kiệm nước, kiên trì phân loại rác. Chính phủ cũng cần áp dụng các biện pháp phát triển năng lượng xanh và giảm ô nhiễm công nghiệp. Chỉ khi tất cả cùng nỗ lực, thành phố của chúng ta mới có thể sạch đẹp hơn.
💡 8. Cách học từ vựng chủ đề môi trường nhanh – nhớ lâu
✔ Sử dụng flashcard theo nhóm chủ đề
✔ Luyện nói 3–5 câu mỗi ngày
✔ Xem tin tức môi trường bằng tiếng Trung
✔ Tập viết đoạn văn 80–120 chữ
✔ Ghi chép từ mới kèm ví dụ thực tế
🎓 9. Học tiếng Trung chủ đề môi trường tại Zhong Ruan
Khóa học chuyên đề giúp bạn:
✔ nắm từ vựng chủ đề xã hội – môi trường
✔ luyện viết luận HSK 4–6
✔ học cấu trúc mô tả – trình bày quan điểm
✔ nâng cao phản xạ nói trong HSKK
✔ tài liệu PDF + bộ từ + bài tập thực hành
🎯 Sau 4–6 buổi, học viên có thể:
- nói trôi chảy về vấn đề môi trường
- viết bài luận 150–250 chữ
- sử dụng từ vựng nâng cao đúng ngữ cảnh
