Bạn có muốn khám phá một trong những cấu trúc câu quan trọng nhất trong tiếng Trung? Câu tồn hiện không chỉ giúp bạn diễn tả sự vật, hiện tượng xung quanh mà còn giúp bạn nói tiếng Trung một cách tự nhiên và lưu loát hơn. Cùng Zhong Ruan tìm hiểu ngay nhé!

1. CÂU TỒN HIỆN LÀ GÌ
Câu tồn hiện là dạng câu thể hiện sự tồn tại hoặc xuất hiện. Biểu thị ở đâu tồn tại hoặc xuất hiện một sự vật, hiện tượng.
Ví dụ:
- 我家院子里种着很多花。
/Wǒjiā yuànzi lǐ zhòng zhe hěn duō huā./
Trong vườn nhà tôi trồng rất nhiều hoa.
Chú ý
- Câu tồn hiện dùng nhiều trong miêu tả sự vật khách quan, tân ngữ trong câu là không xác định.
Ví dụ:
- 楼上下来了陈教授。 (X)
/Lóu shang xià lái le Chén jiàoshòu./ - 教室里跑出来了凯特。 (X)
/Jiàoshì lǐ pǎo chū lái le Kǎitè./
2. CẤU TRÚC CÂU TỒN HIỆN
Cấu trúc cơ bản: Trạng ngữ + Động từ + Trợ từ động thái + Tân ngữ.
Ví dụ:
- 教室里挂着两张地图。
/Jiàoshì lǐ guà zhe liǎng zhāng dìtú./
Trong phòng học treo hai tấm bản đồ.
3. CÁC CÁCH SỬ DỤNG
3.1 Biểu thị sự tồn tại của sự vật, ở đâu có ai hoặc cái gì
存在句: Địa điểm (Từ chỉ nơi chốn) + 有/是/Động từ + 着/了/Bổ ngữ xu hướng + Tân ngữ.
Ví dụ về câu tồn tại trong tiếng Trung:
山上有个庙。
/ Shānshàng yǒu gè miào. /
Có một ngôi chùa trên đồi.
台上坐着主席团。
/ Tái shàng zuòzhe zhǔxítuán /
Đoàn chủ tịch ngồi trên sân khấu.
3.2 Biểu thị sự xuất hiện hoặc mất đi của điều gì đó
隐现句: Từ chỉ nơi chốn/ từ chỉ thời gian + Kết cấu động từ + Kết cấu danh từ.
Ví dụ:
Biểu thị sự xuất hiện:
他的脸上透出了一丝笑意。
/ Tā de liǎn shàng tòu chūle yīsī xiào yì /
Có một nụ cười trên khuôn mặt của anh ấy.
Biểu thị sự biến mất:
昨天村里死了两头牛。
/ Zuótiān cūnlǐ sǐle liǎngtóu niú /
Hai con bò chết trong làng ngày hôm qua.
4. CÁC LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Thể phủ định của câu là thêm 没(有) vào trước động từ.
桌子上没(有)放着书。
/ Zhuōzi shàng méi (yǒu) fàngzhe shū. /
Sách không để trên bàn.
前边没有停着自行车。
/ Qiánbian méiyǒu tíngzhe zìxíngchē /
Xe đạp không đỗ phía trước.
Như vậy bạn đã biết thêm về câu tồn hiện trong tiếng Trung rồi. Hãy thường xuyên sử dụng cấu trúc, làm các bài tập liên quan để nhớ lâu hơn ngữ pháp. Với những kiến thức vừa học được từ bài viết của Zhong Ruan, bạn đã có thể tự tin giao tiếp về sự tồn tại của mọi vật xung quanh bằng tiếng Trung rồi đấy. Hãy thường xuyên luyện tập để thành thạo hơn nhé!
