
Bạn có niềm đam mê với hội họa và mỹ thuật, hay chỉ đơn giản là muốn làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Trung của mình trong lĩnh vực nghệ thuật? Hãy cùng Tiếng Trung Online Zhong Ruan khám phá bộ từ vựng chủ đề mỹ thuật nhé! Đảm bảo các bạn sẽ có thêm nhiều từ vựng thú vị để áp dụng vào thực tế.
1. Từ Vựng Tiếng Trung Về Mỹ Thuật (基础艺术词汇)
- 艺术 (Yìshù): Nghệ thuật
- 绘画 (Huìhuà): Hội họa
- 雕塑 (Diāosù): Điêu khắc
- 设计 (Shèjì): Thiết kế
- 色彩 (Sècǎi): Màu sắc
- 材料 (Cáiliào): Chất liệu
- 线条 (Xiàntiáo): Đường nét
- 形状 (Xíngzhuàng): Hình dạng
- 图案 (Tú’àn): Họa tiết
- 构图 (Gòutú): Bố cục
2. Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Tranh (绘画种类)
- 水彩画 (Shuǐcǎihuà): Tranh màu nước
- 油画 (Yóuhuà): Tranh sơn dầu
- 素描 (Sùmiáo): Phác thảo
- 速写 (Sùxiě): Tranh vẽ nhanh
- 版画 (Bǎnhuà): Tranh khắc bản
- 壁画 (Bìhuà): Tranh tường
- 漫画 (Mànhuà): Truyện tranh
3. Từ Vựng Về Dụng Cụ Mỹ Thuật (艺术工具)
- 画笔 (Huàbǐ): Bút vẽ
- 画布 (Huàbù): Canvas
- 颜料 (Yánliào): Màu vẽ
- 调色盘 (Tiáosèpán): Bảng pha màu
- 画板 (Huàbǎn): Bảng vẽ
- 雕刻刀 (Diāokè dāo): Dao điêu khắc
- 铅笔 (Qiānbǐ): Bút chì
4. Từ Vựng Về Kỹ Thuật Vẽ (绘画技巧)
- 素描 (Sùmiáo): Vẽ phác thảo
- 泼彩 (Pōcǎi): Kỹ thuật tạt màu
- 勾线 (Gōuxiàn): Vẽ nét
- 填色 (Tiánsè): Tô màu
- 渐变 (Jiànbiàn): Kỹ thuật chuyển màu
- 层叠 (Céngdié): Phối lớp
5. Từ Vựng Về Các Phong Cách Mỹ Thuật (艺术风格)
- 现实主义 (Xiànshí zhǔyì): Chủ nghĩa hiện thực
- 印象派 (Yìnxiàngpài): Trường phái ấn tượng
- 抽象派 (Chōuxiàngpài): Trường phái trừu tượng
- 超现实主义 (Chāo xiànshí zhǔyì): Chủ nghĩa siêu thực
- 立体主义 (Lìtǐ zhǔyì): Chủ nghĩa lập thể
6. Từ Vựng Về Màu Sắc Và Hiệu Ứng Màu (颜色及效果)
- 色调 (Sèdiào): Sắc độ
- 冷色 (Lěngsè): Màu lạnh
- 暖色 (Nuǎnsè): Màu ấm
- 中性色 (Zhōng xìng sè): Màu trung tính
- 渐变 (Jiànbiàn): Màu chuyển đổi
- 亮度 (Liàngdù): Độ sáng
- 饱和度 (Bǎohé dù): Độ bão hòa
7. Từ Vựng Về Các Tác Phẩm Mỹ Thuật Nổi Tiếng (著名艺术作品)
- 蒙娜丽莎 (Méng nà lì shā): Mona Lisa
- 星空 (Xīngkōng): Đêm Đầy Sao
- 最后的晚餐 (Zuìhòu de wǎncān): Bữa Tối Cuối Cùng
- 呐喊 (Nà hǎn): Tiếng Thét
8. Từ Vựng Về Phong Cách Mỹ Thuật Trung Hoa (中国艺术风格)
- 山水画 (Shānshuǐ huà): Tranh thủy mặc
- 工笔画 (Gōngbǐ huà): Tranh công bút
- 泼墨画 (Pōmò huà): Tranh tạt mực
9. Từ Vựng Về Mỹ Thuật Đương Đại (当代艺术)
- 装置艺术 (Zhuāngzhì yìshù): Nghệ thuật sắp đặt
- 行为艺术 (Xíngwéi yìshù): Nghệ thuật trình diễn
- 数码艺术 (Shùmǎ yìshù): Nghệ thuật số
10. ZHONG RUAN – NƠI LƯU TRUYỀN TINH HOA VĂN HÓA TRUNG HOA

Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:
- Khóa học tiếng Trung sơ cấp thực chiến
- Khóa học tiếng Trung dành cho học sinh, sinh viên
- Khóa học tiếng Trung online 1 kèm 1
- Khóa học tiếng Trung trung cấp 1
- Khóa học tiếng Trung trung cấp 2
- Khóa học tiếng Trung cao cấp 1
- Khóa học tiếng Trung cao cấp 2
- Khóa học tiếng Trung dành cho trẻ em
Zhong Ruan luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ Trung. Hãy bắt đầu ngay hôm nay để từng bước chinh phục tiếng Trung nào!
