Home » CẤU TRÚC NGỮ PHÁP ĐỂ SO SÁNH NGANG BẰNG 跟…一样

CẤU TRÚC NGỮ PHÁP ĐỂ SO SÁNH NGANG BẰNG 跟…一样

Bạn đang tìm hiểu cấu trúc ngữ pháp để so sánh ngang bằng trong tiếng Trung? Đừng bỏ lỡ cấu trúc “跟…一样” – công cụ đắc lực giúp bạn giao tiếp tự nhiên, chính xác hơn. Cùng Zhong Ruan khám phá ngay nhé!

CẤU TRÚC NGỮ PHÁP “跟…一样” TRONG TIẾNG TRUNG LÀ GÌ?

Cấu trúc 跟…一样 (gēn… yīyàng) là một trong những ngữ pháp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng để thể hiện sự so sánh ngang bằng trong tiếng Trung. Với cấu trúc này, bạn có thể nói rằng hai đối tượng nào đó giống nhau về một mặt cụ thể hoặc hoàn toàn giống nhau.

CÁCH SỬ DỤNG CẤU TRÚC “跟…一样”

Cấu trúc này được hình thành như sau:

Chủ ngữ + 跟 + Đối tượng so sánh + 一样 (+ Tính chất được so sánh)

  • 跟 (gēn): mang nghĩa “với” hoặc “như.”
  • 一样 (yīyàng): mang nghĩa “giống nhau.”
  • Phần mở rộng: Thêm tính chất cụ thể để làm rõ nội dung so sánh.

CÁC VÍ DỤ CƠ BẢN

  1. Tương đồng hoàn toàn:
    他跟我一样高。
    (Tā gēn wǒ yīyàng gāo.)
    Nghĩa: Anh ấy cao giống tôi.
  2. Tương đồng một đặc điểm:
    这个手机跟那个手机一样贵。
    (Zhège shǒujī gēn nàgè shǒujī yīyàng guì.)
    Nghĩa: Cái điện thoại này đắt giống cái điện thoại kia.
  3. Phủ định (không giống nhau):
    这件衣服跟那件衣服不一样。
    (Zhè jiàn yīfú gēn nà jiàn yīfú bù yīyàng.)
    Nghĩa: Cái áo này không giống cái áo kia.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG CẤU TRÚC

  1. Dùng với tính từ:
    Nếu muốn nhấn mạnh điểm giống nhau, hãy thêm một tính từ sau 一样 để mô tả cụ thể.
    • 她跟妈妈一样漂亮。
      (Tā gēn māma yīyàng piàoliang.)
      Nghĩa: Cô ấy xinh đẹp giống mẹ mình.
  2. Phủ định bằng “不一样”:
    Khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt, sử dụng “不一样” thay cho “一样.”
    • 我的看法跟你的看法不一样。
      (Wǒ de kànfǎ gēn nǐ de kànfǎ bù yīyàng.)
      Nghĩa: Quan điểm của tôi khác với quan điểm của bạn.
  3. Dùng với động từ hoặc danh từ:
    Khi sử dụng, hãy đảm bảo tính chất hoặc đối tượng được so sánh phù hợp ngữ cảnh.

TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN CẤU TRÚC

Từ vựngPinyinNghĩa
gēnVới, giống
一样yīyàngGiống nhau
不一样bù yīyàngKhông giống nhau
gāoCao
漂亮piàoliangĐẹp
guìĐắt
看法kànfǎQuan điểm

SO SÁNH VỚI MỘT SỐ CẤU TRÚC LIÊN QUAN

  1. 像…一样 (xiàng… yīyàng): So sánh một điều gì đó “giống như” điều khác.
    • 他跑得像风一样快。
      (Tā pǎo de xiàng fēng yīyàng kuài.)
      Nghĩa: Anh ấy chạy nhanh như gió.
  2. 比 (bǐ): So sánh hơn (ưu tiên sự khác biệt).
    • 今天比昨天冷。
      (Jīntiān bǐ zuótiān lěng.)
      Nghĩa: Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

MẸO GHI NHỚ CẤU TRÚC

Để ghi nhớ nhanh, bạn có thể áp dụng phương pháp sau:

  • Nghe: Xem phim, nghe podcast có sử dụng cấu trúc “跟…一样.”
  • Nói: Thực hành giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc qua các lớp học của Zhong Ruan.
  • Viết: Tự tạo các câu đơn giản để luyện tập.

TỰ TẠO CÂU VỚI “跟…一样”

Hãy thử viết câu của bạn theo mẫu dưới đây và luyện tập ngay:

  • Món ăn bạn thích giống ai?
  • Bạn có thói quen gì giống gia đình mình?
  • So sánh bạn thân với một nhân vật yêu thích.

Zhong Ruan – Bạn Đồng Hành Học Tiếng Trung Hiệu Quả


Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Zhong Ruan luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ Trung. Hãy bắt đầu ngay hôm nay để từng bước chinh phục tiếng Trung nào!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979