Home » NGỮ PHÁP CHỈ Ý ĐỊNH KHÔNG CHẮC CHẮN (可能/也许/或许)

NGỮ PHÁP CHỈ Ý ĐỊNH KHÔNG CHẮC CHẮN (可能/也许/或许)

“Khi không chắc chắn về điều gì đó, bạn sẽ dùng từ nào trong tiếng Trung? Hãy cùng Zhong Ruan khám phá 3 từ khóa “可能”, “也许”, và “或许” để diễn tả sự không chắc chắn một cách tự nhiên nhé!

Trong tiếng Trung, để chỉ ý định không chắc chắn, chúng ta có thể sử dụng các từ như 可能 (kěnéng), 也许 (yěxǔ), 或许 (huòxǔ). Dưới đây là cấu trúc, cách sử dụng và ví dụ

1. 可能 (kěnéng)

Cấu trúc:

  • S + 可能 + V / Tính từ
  • S + 可能 + 会 + V

Cách sử dụng:

  • 可能 được dùng để chỉ sự suy đoán, khả năng xảy ra của một sự việc, tình huống nào đó, nhưng không chắc chắn 100%.
  • Có thể đi kèm với để chỉ khả năng xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • 今天可能会下雨。
    (Jīntiān kěnéng huì xià yǔ.)
    Dịch: Hôm nay có thể sẽ mưa.
  • 他可能不来参加聚会。
    (Tā kěnéng bù lái cānjiā jùhuì.)
    Dịch: Anh ấy có thể sẽ không tham gia buổi tụ tập.
  • 这个问题可能很难解决。
    (Zhège wèntí kěnéng hěn nán jiějué.)
    Dịch: Vấn đề này có thể sẽ rất khó giải quyết.

2. 也许 (yěxǔ)

Cấu trúc:

  • S + 也许 + V / Tính từ
  • S + 也许 + 会 + V

Cách sử dụng:

  • 也许 có nghĩa là “có lẽ” hoặc “có thể”, dùng để diễn tả khả năng không chắc chắn, có thể xảy ra trong tương lai.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán, suy đoán hoặc phỏng đoán.

Ví dụ:

  • 也许明天我们会见面。
    (Yěxǔ míngtiān wǒmen huì jiànmiàn.)
    Dịch: Có lẽ ngày mai chúng ta sẽ gặp nhau.
  • 他也许不喜欢这个电影。
    (Tā yěxǔ bù xǐhuān zhège diànyǐng.)
    Dịch: Có lẽ anh ấy không thích bộ phim này.
  • 也许他在等我们。
    (Yěxǔ tā zài děng wǒmen.)
    Dịch: Có thể anh ấy đang đợi chúng ta.

3. 或许 (huòxǔ)

Cấu trúc:

  • S + 或许 + V / Tính từ
  • S + 或许 + 会 + V

Cách sử dụng:

  • 或许 có nghĩa là “có thể”, “có lẽ”, và được dùng trong ngữ cảnh phỏng đoán khả năng không chắc chắn, giống như 也许 nhưng có thể mang tính trang trọng hơn một chút.

Ví dụ:

  • 或许我明天会迟到。
    (Huòxǔ wǒ míngtiān huì chídào.)
    Dịch: Có lẽ ngày mai tôi sẽ đến muộn.
  • 你或许可以尝试一下这个方法。
    (Nǐ huòxǔ kěyǐ chángshì yīxià zhège fāngfǎ.)
    Dịch: Bạn có thể thử phương pháp này.
  • 或许我们应该先休息一下。
    (Huòxǔ wǒmen yīnggāi xiān xiūxí yīxià.)
    Dịch: Có lẽ chúng ta nên nghỉ ngơi một chút trước.

Bạn hãy thử áp dụng vào khi luyện tập kĩ năng nói nhé, ngữ pháp này sẽ giúp nâng cấp kĩ năng giao tiếp của bạn đấy! Đừng quên luyện tập thường xuyên nhé!

Nếu bạn đang tìm kiếm một lớp học Tiếng Trung, Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Khóa học tiếng Trung dành cho trẻ em

Khóa học tiếng Trung sơ cấp thực chiến

Khóa học tiếng Trung dành cho học sinh, sinh viên

Khóa học tiếng Trung online 1 kèm 1

Khóa học tiếng Trung trung cấp 1

Khóa học tiếng Trung trung cấp 2

Khóa học tiếng Trung cao cấp 1

Khóa học tiếng Trung cao cấp 2

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979