Bạn muốn diễn tả sự thay đổi dần dần của một sự vật, hiện tượng trong tiếng Trung? Bạn muốn biết làm thế nào để nói “ngày càng…” hay “dần dần…” một cách chính xác? Hãy cùng Zhong Ruan khám phá những cấu trúc ngữ pháp như “逐渐”, “渐渐”, “越来越” để làm phong phú thêm vốn từ và ngữ pháp của bạn!

1. 逐渐 (zhú jiàn) – Dần dần, từng chút một
- Ý nghĩa: Dùng để chỉ sự thay đổi diễn ra một cách chậm rãi, tuần tự theo thời gian.
- Cấu trúc:
逐渐 + Động từ/ Tính từ
Ví dụ:
- 天气逐渐变暖了。
(Tiān qì zhú jiàn biàn nuǎn le.)
Thời tiết dần trở nên ấm hơn. - 他逐渐适应了新的环境。
(Tā zhú jiàn shì yìng le xīn de huán jìng.)
Anh ấy dần thích nghi với môi trường mới.
2. 渐渐 (jiàn jiàn) – Từ từ, từng chút một
- Ý nghĩa: Gần giống với 逐渐, nhưng mang tính văn phong nhẹ nhàng hơn, thường nhấn mạnh vào quá trình thay đổi.
- Cấu trúc:
渐渐 + Động từ/Tính từ
Ví dụ:
- 夜幕渐渐降临。
(Yè mù jiàn jiàn jiàng lín.)
Bóng đêm từ từ buông xuống. - 他渐渐明白了事情的真相。
(Tā jiàn jiàn míng bái le shì qíng de zhēn xiàng.)
Anh ấy dần dần hiểu ra sự thật của sự việc.
3. 越来越 (yuè lái yuè) – Càng ngày càng
- Ý nghĩa: Chỉ sự thay đổi tăng dần hoặc giảm dần theo thời gian. Nhấn mạnh vào xu hướng thay đổi ngày càng rõ ràng.
- Cấu trúc:
越来越 + Tính từ/Động từ
Ví dụ:
- 天气越来越冷了。
(Tiān qì yuè lái yuè lěng le.)
Thời tiết ngày càng lạnh hơn. - 他对这份工作越来越有兴趣了。
(Tā duì zhè fèn gōng zuò yuè lái yuè yǒu xìng qù le.)
Anh ấy ngày càng hứng thú với công việc này.
Qua bài học này, chúng ta đã biết cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp để mô tả sự thay đổi một cách linh hoạt. Zhong Ruan hy vọng bạn sẽ luyện tập thường xuyên để làm chủ những cấu trúc này và nâng cao trình độ tiếng Trung của bạn nhé!
Nếu ba mẹ đang tìm kiếm chương trình học và luyện thi YCT cho trẻ. Vậy thì Tiếng Trung Online Zhong Ruan là lựa chọn tuyệt vời. Chúng tôi cung cấp lộ trình học cá nhân hóa. Từ đó giúp trẻ đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi YCT.
LỢI ÍCH KHI HỌC TẠI ZHONG RUAN
- Phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tư duy
- Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Giảng viên giàu kinh nghiệm
- Linh hoạt về thời gian
