Home » TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC LOẠI HÌNH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC LOẠI HÌNH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

Thương mại điện tử ngày càng phát triển, mang đến nhiều cơ hội kinh doanh và mua sắm trực tuyến. Để giúp bạn nắm vững thuật ngữ chuyên ngành, Zhong Ruan tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Trung về các loại hình thương mại điện tử phổ biến nhất.

1. Giới Thiệu Về Thương Mại Điện Tử

Thương mại điện tử (E-commerce) ngày càng phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Đặc biệt, Trung Quốc là một trong những quốc gia dẫn đầu về thương mại điện tử với nhiều mô hình kinh doanh khác nhau. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về lĩnh vực này, bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Trung phổ biến liên quan đến các loại hình thương mại điện tử.

2. Các Loại Hình Thương Mại Điện Tử Và Từ Vựng Liên Quan

a. B2B (Business to Business) – Doanh Nghiệp Với Doanh Nghiệp

  • Thương mại điện tử B2B: B2B 电子商务 (B2B diànzǐ shāngwù)
  • Doanh nghiệp: 企业 (qǐyè)
  • Giao dịch: 交易 (jiāoyì)
  • Hợp đồng kinh doanh: 商业合同 (shāngyè hétóng)
  • Nhà cung cấp: 供应商 (gōngyìng shāng)

b. B2C (Business to Consumer) – Doanh Nghiệp Với Người Tiêu Dùng

  • Thương mại điện tử B2C: B2C 电子商务 (B2C diànzǐ shāngwù)
  • Người tiêu dùng: 消费者 (xiāofèizhě)
  • Giỏ hàng: 购物车 (gòuwù chē)
  • Thanh toán trực tuyến: 在线支付 (zàixiàn zhīfù)
  • Mua sắm trực tuyến: 网上购物 (wǎngshàng gòuwù)

c. C2C (Consumer to Consumer) – Giao Dịch Giữa Người Tiêu Dùng Với Nhau

  • Thương mại điện tử C2C: C2C 电子商务 (C2C diànzǐ shāngwù)
  • Người bán hàng cá nhân: 个人卖家 (gèrén màijiā)
  • Chợ trực tuyến: 在线市场 (zàixiàn shìchǎng)
  • Niêm yết sản phẩm: 刊登产品 (kāndēng chǎnpǐn)
  • Đấu giá trực tuyến: 在线拍卖 (zàixiàn pāimài)

d. O2O (Online to Offline) – Kết Nối Trực Tuyến Và Ngoại Tuyến

  • Mô hình O2O: O2O 模式 (O2O móshì)
  • Dịch vụ đặt chỗ: 预约服务 (yùyuē fúwù)
  • Đánh giá trực tuyến: 在线评价 (zàixiàn píngjià)
  • Mua hàng trước, nhận hàng tại cửa hàng: 线上购买,门店取货 (xiànshàng gòumǎi, méndiàn qǔhuò)

e. M-Commerce (Mobile Commerce) – Thương Mại Điện Tử Trên Di Động

  • Thương mại điện tử trên di động: 移动电子商务 (yídòng diànzǐ shāngwù)
  • Ứng dụng mua sắm: 购物应用 (gòuwù yìngyòng)
  • Ví điện tử: 电子钱包 (diànzǐ qiánbāo)
  • Thanh toán QR Code: 二维码支付 (èrwéimǎ zhīfù)

f. Dropshipping – Bán Hàng Không Cần Tồn Kho

  • Mô hình dropshipping: 直运模式 (zhíyùn móshì)
  • Nhà cung cấp bên thứ ba: 第三方供应商 (dì sān fāng gōngyìng shāng)
  • Vận chuyển trực tiếp: 直接发货 (zhíjiē fāhuò)
  • Kho hàng: 仓库 (cāngkù)

3. Một Số Nền Tảng Thương Mại Điện Tử Nổi Tiếng Ở Trung Quốc

  • Alibaba (阿里巴巴 – Ālǐbābā): Nền tảng B2B lớn nhất thế giới.
  • Taobao (淘宝 – Táobǎo): Nền tảng C2C phổ biến tại Trung Quốc.
  • Tmall (天猫 – Tiānmāo): Trang thương mại B2C cao cấp.
  • JD.com (京东 – Jīngdōng): Trang thương mại điện tử lớn, nổi tiếng với dịch vụ giao hàng nhanh.
  • Pinduoduo (拼多多 – Pīn duō duō): Nền tảng thương mại xã hội với mô hình mua theo nhóm.

4. Kết Luận

Trên đây là những từ vựng tiếng Trung quan trọng giúp bạn hiểu hơn về lĩnh vực thương mại điện tử. Nếu bạn muốn học tiếng Trung chuyên sâu và ứng dụng vào thực tế, hãy tham gia ngay khóa học tại Zhong Ruan để nâng cao kỹ năng của mình!

Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979