
Trung tâm tiếng Trung Zhong Ruan xin gửi đến bạn bộ từ vựng tiếng Trung về thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR), giúp bạn cập nhật những thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực công nghệ hiện đại.
1. Từ vựng về công nghệ thực tế ảo (VR)
- 虚拟现实 (xūnǐ xiànshí) – Thực tế ảo (VR)
- VR设备 (VR shèbèi) – Thiết bị VR
- VR眼镜 (VR yǎnjìng) – Kính VR
- 沉浸式体验 (chénjìn shì tǐyàn) – Trải nghiệm nhập vai
- 360度视频 (360 dù shìpín) – Video 360 độ
2. Từ vựng về công nghệ thực tế tăng cường (AR)
- 增强现实 (zēngqiáng xiànshí) – Thực tế tăng cường (AR)
- AR应用 (AR yìngyòng) – Ứng dụng AR
- 交互技术 (jiāohù jìshù) – Công nghệ tương tác
- 计算机视觉 (jìsuànjī shìjué) – Thị giác máy tính
- 物体识别 (wùtǐ shíbié) – Nhận diện vật thể
3. Các thuật ngữ công nghệ liên quan
- 混合现实 (hùnhé xiànshí) – Thực tế hỗn hợp (MR)
- 传感器 (chuángǎnqì) – Cảm biến
- 3D建模 (3D jiànmó) – Mô hình hóa 3D
- 人工智能 (réngōng zhìnéng) – Trí tuệ nhân tạo (AI)
- 数字孪生 (shùzì luánshēng) – Bản sao kỹ thuật số (Digital Twin)
Lời kết
Hy vọng bộ từ vựng tiếng Trung thực tế ảo và thực tế tăng cường này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về lĩnh vực công nghệ hiện đại. Nếu bạn muốn học tiếng Trung bài bản hơn, hãy tham gia các khóa học tại Zhong Ruan để được hướng dẫn chi tiết nhé! 🚀
Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:
