Home » TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC LOẠI HÌNH DỊCH VỤ SPA VÀ LÀM ĐẸP

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC LOẠI HÌNH DỊCH VỤ SPA VÀ LÀM ĐẸP

Spa và làm đẹp ngày càng trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Không chỉ giúp thư giãn, các dịch vụ này còn giúp cải thiện sức khỏe và nhan sắc. Nếu bạn quan tâm đến lĩnh vực này hoặc muốn làm việc trong ngành spa, hãy cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Trung hữu ích sau đây.


1. Từ Vựng Chung Về Spa Và Làm Đẹp

  • 美容院 (Měiróng yuàn) – Thẩm mỹ viện
  • 水疗中心 (Shuǐliá zhōngxīn) – Trung tâm spa
  • 养生馆 (Yǎngshēng guǎn) – Viện chăm sóc sức khỏe
  • 美容师 (Měiróng shī) – Chuyên viên thẩm mỹ
  • 按摩师 (Ànmó shī) – Kỹ thuật viên massage
  • 美甲师 (Měijiǎ shī) – Thợ làm móng
  • 护肤专家 (Hùfū zhuānjiā) – Chuyên gia chăm sóc da

2. Các Dịch Vụ Spa Phổ Biến

Chăm Sóc Da Mặt

  • 面部护理 (Miànbù hùlǐ) – Chăm sóc da mặt
  • 深层清洁 (Shēncéng qīngjié) – Làm sạch sâu
  • 去角质 (Qù jiǎozhì) – Tẩy tế bào chết
  • 补水护理 (Bǔshuǐ hùlǐ) – Dưỡng ẩm
  • 祛痘护理 (Qūdòu hùlǐ) – Trị mụn
  • 抗衰老护理 (Kàng shuāilǎo hùlǐ) – Chăm sóc chống lão hóa
  • 美白护理 (Měibái hùlǐ) – Dưỡng trắng da

Massage Và Thư Giãn

  • 按摩 (Ànmó) – Massage
  • 全身按摩 (Quánshēn ànmó) – Massage toàn thân
  • 精油按摩 (Jīngyóu ànmó) – Massage tinh dầu
  • 热石按摩 (Rèshí ànmó) – Massage đá nóng
  • 草药按摩 (Cǎoyào ànmó) – Massage thảo dược
  • 足疗按摩 (Zúliá ànmó) – Massage chân

Chăm Sóc Tóc Và Da Đầu

  • 头皮护理 (Tóupí hùlǐ) – Chăm sóc da đầu
  • 发膜护理 (Fàmó hùlǐ) – Dưỡng tóc bằng mặt nạ tóc
  • 头发焗油 (Tóufà júyóu) – Hấp dầu tóc
  • 烫发 (Tàngfà) – Uốn tóc
  • 染发 (Rǎnfà) – Nhuộm tóc
  • 直发护理 (Zhífà hùlǐ) – Duỗi tóc

Chăm Sóc Móng Và Làm Nail

  • 美甲 (Měijiǎ) – Làm móng
  • 修甲 (Xiūjiǎ) – Cắt, dũa móng
  • 指甲护理 (Zhǐjiǎ hùlǐ) – Chăm sóc móng tay
  • 足部护理 (Zúbù hùlǐ) – Chăm sóc móng chân
  • 光疗甲 (Guāngliá jiǎ) – Móng gel
  • 水晶甲 (Shuǐjīng jiǎ) – Móng đắp bột

Triệt Lông Và Điều Trị Da

  • 脱毛 (Tuōmáo) – Triệt lông
  • 激光脱毛 (Jīguāng tuōmáo) – Triệt lông bằng laser
  • 蜡脱毛 (Là tuōmáo) – Wax lông
  • 眉毛修整 (Méimáo xiūzhěng) – Tỉa lông mày
  • 漂眉 (Piǎoméi) – Phun thêu chân mày

Dịch Vụ Thẩm Mỹ Công Nghệ Cao

  • 微针美容 (Wēizhēn měiróng) – Lăn kim làm đẹp
  • 激光嫩肤 (Jīguāng nènfū) – Trẻ hóa da bằng laser
  • 皮肤填充 (Pífū tiánchōng) – Tiêm filler làm đầy da
  • 玻尿酸注射 (Bōniàosuān zhùshè) – Tiêm HA (Hyaluronic Acid)

3. Một Số Cụm Từ Thông Dụng

  • 我想预约美容护理。
    (Wǒ xiǎng yùyuē měiróng hùlǐ.) – Tôi muốn đặt lịch chăm sóc da.
  • 这项护理需要多长时间?
    (Zhè xiàng hùlǐ xūyào duō cháng shíjiān?) – Dịch vụ này kéo dài bao lâu?
  • 你们有什么推荐的美容项目?
    (Nǐmen yǒu shénme tuījiàn de měiróng xiàngmù?) – Bạn có gợi ý dịch vụ nào không?
  • 这款精油适合敏感肌肤吗?
    (Zhè kuǎn jīngyóu shìhé mǐngǎn jīfū ma?) – Loại tinh dầu này có phù hợp với da nhạy cảm không?
  • 我可以选择按摩力度吗?
    (Wǒ kěyǐ xuǎnzé ànmó lìdù ma?) – Tôi có thể chọn lực massage không?

KẾT LUẬN

Ngành spa và làm đẹp ngày càng phát triển, đặc biệt ở các thành phố lớn. Biết được từ vựng tiếng Trung về dịch vụ spa sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp, đặt lịch hẹn hoặc tìm hiểu về các phương pháp làm đẹp hiện đại. Hy vọng danh sách từ vựng trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi trao đổi trong lĩnh vực này! 💆‍♀️✨

Ngoài ra, giành cho những bạn đam mê học tiếng Trung nhưng không có nhiều thời gian. Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Nếu bạn muốn tìm hiểu từ vựng về các chủ đề thu hút khác, đừng quên theo dõi blog của Zhong Ruan nhé!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979