Home » TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ THIẾT KẾ NỘI THẤT VÀ KIẾN TRÚC

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ THIẾT KẾ NỘI THẤT VÀ KIẾN TRÚC

Thiết kế nội thất và kiến trúc là hai lĩnh vực quan trọng trong ngành xây dựng và thẩm mỹ không gian. Nếu bạn làm việc hoặc quan tâm đến lĩnh vực này, việc nắm bắt các thuật ngữ tiếng Trung sẽ giúp ích rất nhiều trong quá trình học tập và giao tiếp. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng quan trọng về thiết kế nội thất và kiến trúc trong bài viết dưới đây.


1. Từ Vựng Chung Về Kiến Trúc

  • 建筑 (Jiànzhú) – Kiến trúc
  • 建筑设计 (Jiànzhú shèjì) – Thiết kế kiến trúc
  • 建筑风格 (Jiànzhú fēnggé) – Phong cách kiến trúc
  • 建筑师 (Jiànzhú shī) – Kiến trúc sư
  • 建筑公司 (Jiànzhú gōngsī) – Công ty kiến trúc
  • 建筑材料 (Jiànzhú cáiliào) – Vật liệu xây dựng
  • 建筑结构 (Jiànzhú jiégòu) – Kết cấu kiến trúc
  • 施工 (Shīgōng) – Thi công
  • 施工现场 (Shīgōng xiànchǎng) – Công trường xây dựng
  • 规划设计 (Guīhuà shèjì) – Quy hoạch thiết kế

2. Từ Vựng Về Thiết Kế Nội Thất

Các Phong Cách Thiết Kế

  • 现代风格 (Xiàndài fēnggé) – Phong cách hiện đại
  • 欧式风格 (Ōushì fēnggé) – Phong cách châu Âu
  • 中式风格 (Zhōngshì fēnggé) – Phong cách Trung Hoa
  • 北欧风格 (Běi’ōu fēnggé) – Phong cách Bắc Âu
  • 田园风格 (Tiányuán fēnggé) – Phong cách đồng quê
  • 工业风格 (Gōngyè fēnggé) – Phong cách công nghiệp
  • 极简风格 (Jíjiǎn fēnggé) – Phong cách tối giản

Các Khu Vực Trong Nhà

  • 客厅 (Kètīng) – Phòng khách
  • 卧室 (Wòshì) – Phòng ngủ
  • 厨房 (Chúfáng) – Nhà bếp
  • 浴室 (Yùshì) – Phòng tắm
  • 书房 (Shūfáng) – Phòng làm việc
  • 阳台 (Yángtái) – Ban công
  • 餐厅 (Cāntīng) – Phòng ăn
  • 走廊 (Zǒuláng) – Hành lang
  • 阁楼 (Gélóu) – Gác mái

Các Đồ Dùng Nội Thất

  • 家具 (Jiājù) – Đồ nội thất
  • 沙发 (Shāfā) – Ghế sofa
  • 茶几 (Chájī) – Bàn trà
  • (Chuáng) – Giường ngủ
  • 衣柜 (Yīguì) – Tủ quần áo
  • 书桌 (Shūzhuō) – Bàn làm việc
  • 餐桌 (Cānzhuō) – Bàn ăn
  • 椅子 (Yǐzi) – Ghế
  • 灯具 (Dēngjù) – Đèn chiếu sáng
  • 窗帘 (Chuānglián) – Rèm cửa

3. Các Thuật Ngữ Về Thiết Kế Và Xây Dựng

Vật Liệu Xây Dựng

  • 混凝土 (Hùnníngtǔ) – Bê tông
  • (Zhuān) – Gạch
  • 木材 (Mùcái) – Gỗ
  • 大理石 (Dàlǐshí) – Đá cẩm thạch
  • 玻璃 (Bōlí) – Kính
  • 金属 (Jīnshǔ) – Kim loại
  • 瓷砖 (Cízhuān) – Gạch men
  • 墙纸 (Qiángzhǐ) – Giấy dán tường

Thiết Kế Không Gian

  • 空间布局 (Kōngjiān bùjú) – Bố cục không gian
  • 照明设计 (Zhàomíng shèjì) – Thiết kế ánh sáng
  • 色彩搭配 (Sècǎi dāpèi) – Phối màu sắc
  • 材料选择 (Cáiliào xuǎnzé) – Lựa chọn vật liệu
  • 动线设计 (Dòngxiàn shèjì) – Thiết kế luồng di chuyển

4. Một Số Cụm Từ Thông Dụng

  • 请给我一些装修建议。
    (Qǐng gěi wǒ yīxiē zhuāngxiū jiànyì.) – Hãy cho tôi một số gợi ý về trang trí nội thất.
  • 这个房间适合哪种风格?
    (Zhège fángjiān shìhé nǎ zhǒng fēnggé?) – Phòng này phù hợp với phong cách nào?
  • 我要设计一个开放式厨房。
    (Wǒ yào shèjì yīgè kāifàng shì chúfáng.) – Tôi muốn thiết kế một nhà bếp mở.
  • 这个材料的质量怎么样?
    (Zhège cáiliào de zhìliàng zěnme yàng?) – Chất lượng của vật liệu này thế nào?
  • 这盏灯的亮度是否合适?
    (Zhè zhǎn dēng de liàngdù shìfǒu héshì?) – Độ sáng của chiếc đèn này có phù hợp không?

KẾT LUẬN

Thiết kế nội thất và kiến trúc là một lĩnh vực rộng lớn, đòi hỏi sự sáng tạo và am hiểu về kỹ thuật. Nếu bạn đang học tiếng Trung để làm việc trong ngành này hoặc đơn giản là đam mê thiết kế, hy vọng danh sách từ vựng trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp. Chúc bạn thành công trong việc khám phá ngôn ngữ và thế giới của kiến trúc! 🏡✨

Ngoài ra, giành cho những bạn đam mê học tiếng Trung nhưng không có nhiều thời gian. Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Nếu bạn muốn tìm hiểu từ vựng về các chủ đề thu hút khác, đừng quên theo dõi blog của Zhong Ruan nhé!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979