Home » 40+ mẫu câu tiếng Trung khi đi du lịch: Học nhanh trong 10 phút

40+ mẫu câu tiếng Trung khi đi du lịch: Học nhanh trong 10 phút

Du lịch Trung Quốc đang ngày càng phổ biến với du khách Việt, nhờ văn hóa đặc sắc, ẩm thực hấp dẫn và nhiều địa điểm nổi tiếng. Tuy nhiên, rào cản ngôn ngữ lại là điều khiến nhiều người e ngại.

Đừng lo! Trong bài viết này, bạn sẽ học nhanh những mẫu câu tiếng Trung khi đi du lịch cơ bản vừa dễ nhớ vừa dễ dùng, giúp bạn tự tin hơn khi ra nước ngoài hoặc đi tour có hướng dẫn viên người Trung.

Mẫu câu tiếng Trung khi làm thủ tục sân bay, nhập cảnh

我可以在哪里办理登机?

Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ bànlǐ dēngjī?

Tôi có thể làm thủ tục check-in ở đâu?

这是我的护照。

Zhè shì wǒ de hùzhào.

Đây là hộ chiếu của tôi.

我的行李丢了。

Wǒ de xínglǐ diū le.

Tôi bị mất hành lý.

我要申报这个物品。

Wǒ yào shēnbào zhège wùpǐn.

Tôi muốn khai báo vật phẩm này.

Mẫu câu tiếng Trung khi hỏi đường, di chuyển

地铁站怎么走?

Dìtiě zhàn zěnme zǒu?

Đi đến ga tàu điện ngầm như thế nào?

请问最近的公交站在哪儿?

Qǐngwèn zuìjìn de gōngjiāo zhàn zài nǎr?

Cho hỏi trạm xe buýt gần nhất ở đâu?

你可以带我去这个地址吗?

Nǐ kěyǐ dài wǒ qù zhège dìzhǐ ma?

Bạn có thể chở tôi đến địa chỉ này không?

多少钱?

Duōshǎo qián?

Bao nhiêu tiền?

Mẫu câu tiếng Trung khi đặt phòng, khách sạn

我预订了一个房间。

Wǒ yùdìng le yí gè fángjiān.

Tôi đã đặt trước một phòng.

有免费 Wi-Fi 吗?

Yǒu miǎnfèi Wi-Fi ma?

Có Wi-Fi miễn phí không?

请帮我叫出租车。

Qǐng bāng wǒ jiào chūzūchē.

Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi.

我要退房。

Wǒ yào tuìfáng.

Tôi muốn trả phòng.

Mẫu câu tiếng Trung khi đi ăn, nhà hàng

这个菜是什么?

Zhège cài shì shénme?

Món này là gì vậy?

有没有不辣的?

Yǒu méiyǒu bù là de?

Có món nào không cay không?

我不吃猪肉。

Wǒ bù chī zhūròu.

Tôi không ăn thịt heo.

可以打包吗?

Kěyǐ dǎbāo ma?

Có thể gói mang về không?

请给我账单。

Qǐng gěi wǒ zhàngdān.

Làm ơn cho tôi hóa đơn.

Mẫu câu tiếng Trung khi mua sắm

这个多少钱?

Zhège duōshǎo qián?

Cái này bao nhiêu tiền?

能便宜一点吗?

Néng piányi yìdiǎn ma?

Giảm giá chút được không?

我可以试穿吗?

Wǒ kěyǐ shì chuān ma?

Tôi có thể thử mặc không?

有其他颜色吗?

Yǒu qítā yánsè ma?

Có màu khác không?

Một số mẫu câu tiếng Trung khi cần giúp đỡ khẩn cấp

我迷路了。

Wǒ mílù le.

Tôi bị lạc.

请帮我报警。

Qǐng bāng wǒ bàojǐng.

Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.

我生病了。

Wǒ shēngbìng le.

Tôi bị ốm rồi.

请带我去医院。

Qǐng dài wǒ qù yīyuàn.

Làm ơn đưa tôi đến bệnh viện.

Cách học mẫu câu tiếng Trung khi đi du lịch hiệu quả

Một số tips để bạn học nhanh hơn:

  • Chia chủ đề, học từng nhóm câu mỗi ngày
  • Nghe audio và đọc lặp lại nhiều lần
  • Sử dụng app học giao tiếp (như Duolingo, LingoDeer, Hanzii Dict…)
  • Nếu có thời gian, nên học thêm một khóa tiếng Trung giao tiếp du lịch cấp tốc tại trung tâm uy tín

Tổng kết

Việc ghi nhớ những mẫu câu tiếng Trung khi đi du lịch là vô cùng cần thiết để bạn có một chuyến đi suôn sẻ và vui vẻ hơn. Chỉ với 10 phút mỗi ngày, bạn hoàn toàn có thể luyện tập và sử dụng thành thạo các tình huống cơ bản. Đừng quên lưu lại bài viết này và chia sẻ cho bạn bè nếu sắp có chuyến đi Trung Quốc nhé!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979