Âm lịch đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa người Trung Hoa cũng như Việt Nam. Đặc biệt, nếu bạn đang học tiếng Trung hoặc có nhu cầu giao tiếp với người bản xứ, việc hiểu rõ âm lịch tiếng Trung là gì, cách nói ngày tháng theo âm lịch và các từ liên quan là vô cùng thiết yếu! Hãy cùng Zhong Ruan tìm hiểu nhé!
Âm lịch tiếng Trung là gì?
Âm lịch tiếng Trung là gì? Trong tiếng Trung, “âm lịch” được gọi là:
- 农历 (nónglì): Âm lịch
- 阳历 (yánglì): Dương lịch
Vì người Trung Quốc xưa sử dụng âm lịch để tính mùa vụ, thời tiết nên âm lịch còn được gọi là “nông lịch”.
Ví dụ:
今天是农历几号?(Jīntiān shì nónglì jǐ hào?)
→ Hôm nay là ngày mấy theo âm lịch?
Cách nói ngày tháng theo âm lịch trong tiếng Trung
Để nói ngày, tháng theo âm lịch tiếng Trung, bạn cần biết cách đọc:
| Tháng âm lịch | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| Tháng Giêng | 正月 | zhēngyuè | Tháng Giêng (tháng 1) |
| Tháng Hai | 二月 | èryuè | Tháng Hai |
| Tháng Ba | 三月 | sānyuè | Tháng Ba |
| Tháng Tư | 四月 | sìyuè | Tháng Tư |
| Tháng Năm | 五月 | wǔyuè | Tháng Năm |
| Tháng Sáu | 六月 | liùyuè | Tháng Sáu |
| Tháng Bảy | 七月 | qīyuè | Tháng Bảy |
| Tháng Tám | 八月 | bāyuè | Tháng Tám |
| Tháng Chín | 九月 | jiǔyuè | Tháng Chín |
| Tháng Mười | 十月 | shíyuè | Tháng Mười |
| Tháng Mười Một | 十一月 | shíyīyuè | Tháng Mười Một |
| Tháng Mười Hai | 十二月 | shí’èryuè | Tháng Mười Hai |
| Tháng Nhuận | 闰月 | rùnyuè | Tháng nhuận (thêm vào) |
Lưu ý:
- Tháng Giêng không nói 一月 mà là 正月
- Tháng nhuận (thêm vào để cân bằng âm dương) gọi là 闰月
Mẫu câu:
今天是农历八月十五。
(Jīntiān shì nónglì bā yuè shíwǔ.)
→ Hôm nay là rằm tháng 8 âm lịch.
Từ vựng tiếng Trung liên quan đến âm lịch
Để hiểu rõ hơn âm lịch tiếng Trung là gì, bạn nên học thêm các từ vựng liên quan đến lễ tết, văn hóa truyền thống gắn với âm lịch trong bảng dưới đây nhé!
| Từ tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 春节 | chūnjié | Tết Nguyên Đán |
| 中秋节 | zhōngqiū jié | Tết Trung Thu |
| 元宵节 | yuánxiāo jié | Tết Nguyên Tiêu |
| 端午节 | duānwǔ jié | Tết Đoan Ngọ |
| 农历新年 | nónglì xīnnián | Năm mới âm lịch |
| 大年初一 | dà nián chū yī | Mùng 1 Tết |
| 团圆 | tuányuán | Đoàn viên, sum họp |
| 拜年 | bàinián | Chúc tết |
| 红包 | hóngbāo | Lì xì |
| 年夜饭 | nián yè fàn | Bữa cơm giao thừa |
Ứng dụng thực tế của âm lịch tiếng Trung trong học tập
Việc hiểu rõ âm lịch tiếng Trung là gì sẽ giúp bạn:
- Hiểu sâu hơn về các ngày lễ truyền thống
- Dễ dàng theo dõi lịch trình theo văn hoá Trung Hoa
- Giao tiếp tự nhiên hơn khi trò chuyện về ngày tháng, dịp lễ
- Phục vụ cho học tập HSK, làm việc với đối tác hoặc du lịch Trung Quốc
So sánh âm lịch và dương lịch
Âm lịch trong tiếng Trung gọi là 农历 (nónglì), còn dương lịch là 阳历 (yánglì). Hai hệ lịch này có cơ sở tính toán và cách sử dụng khác nhau. Âm lịch dựa theo chu kỳ mặt trăng, nên một năm âm lịch thường chỉ có khoảng 354 – 355 ngày, ngắn hơn so với dương lịch là 365 ngày, vốn tính theo chu kỳ mặt trời.
Âm lịch được dùng chủ yếu trong các hoạt động truyền thống như lễ tết, giỗ chạp, cúng bái, trong khi dương lịch là hệ lịch chính thức trong văn bản, hành chính và đời sống hiện đại. Ví dụ, ngày Tết Nguyên Đán thường được ghi là 农历正月初 (mùng 1 tháng Giêng âm lịch), tương ứng với 阳历2025年2月1日 (ngày 1 tháng 2 năm 2025 theo dương lịch).
Việc nắm rõ sự khác biệt này giúp người học tiếng Trung hiểu thêm về văn hóa, đồng thời sử dụng đúng cách khi nhắc đến các dịp lễ hay sự kiện đặc biệt.
