Home » BẠN BIẾT GÌ VỀ CÂU PHỨC LIÊN HỢP TRONG TIẾNG TRUNG

BẠN BIẾT GÌ VỀ CÂU PHỨC LIÊN HỢP TRONG TIẾNG TRUNG

Khi học tiếng Trung ở trình độ cao hơn, bạn sẽ bắt đầu bắt gặp những câu có hai mệnh đề độc lập nhưng ngang hàng về ngữ nghĩa, cùng nhau miêu tả một hành động, tình huống, hoặc suy nghĩ.
Đây chính là câu phức liên hợp – tiếng Trung gọi là 并列复句 (bìngliè fùjù).
Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo loại câu này sẽ giúp câu nói của bạn tự nhiên hơn, giống cách hành văn của người bản xứ hơn, đặc biệt trong giao tiếp đời sống hoặc viết văn bản.

1. KHÁI NIỆM

并列复句 (bìngliè fùjù) – câu phức liên hợp – là loại câu gồm hai hoặc nhiều mệnh đề có quan hệ ngang hàng, không phụ thuộc nhau, thường cùng chia sẻ một chủ ngữ hoặc cùng thể hiện hành động/ý nghĩa tương đồng, song song hoặc đối lập.

2. CÁCH SỬ DỤNG & LƯU Ý:

Sử dụng khi:

  • Diễn đạt nhiều hành động xảy ra cùng lúc hoặc nối tiếp.
  • Diễn tả sự bổ sung, nhấn mạnh, so sánh hoặc đối lập trong cùng một câu.
  • Mệnh đề ngang hàng, không phụ thuộc nhau về mặt ngữ pháp.

Lưu ý:

  • Các mệnh đề thường nối với nhau bằng dấu phẩy (,) hoặc liên từ như: 也 (cũng), 又 (lại), 不但…而且…, 一边…一边…, 有时…有时…, 或者…或者…
  • Không dùng các liên từ chỉ nguyên nhân – kết quả như “因为…所以…”, “虽然…但是…”, vì đó thuộc câu phức nguyên nhân – kết quả, không phải liên hợp.

3. CÁC DẠNG CÂU PHỨC LIÊN HỢP PHỔ BIẾN + VÍ DỤ

3.1. Câu liệt kê song song – 并列动作/状态

🧭 Mệnh đề thể hiện hai hành động/tình trạng xảy ra song song, có thể cùng chủ ngữ hoặc khác.

📍 Liên từ thường dùng: 也, 又, 而且, 不但…而且…

  • 例句1: 他会说汉语,也会说日语。
    (Anh ấy biết nói tiếng Trung, cũng biết nói tiếng Nhật.)
  • 例句2: 她不但聪明,而且很努力。
    (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.)

3.2. Câu thể hiện hai hành động đồng thời – 同时进行

📍 Dùng cấu trúc: 一边…一边…

  • 例句1: 妈妈一边做饭,一边听音乐。
    (Mẹ vừa nấu ăn vừa nghe nhạc.)
  • 例句2: 他一边写作业,一边吃零食。
    (Cậu ấy vừa làm bài tập vừa ăn vặt.)

3.3. Câu thể hiện tình huống thay đổi linh hoạt – 有时…, 有时…

📍 Dùng để nói về hành vi/thái độ thay đổi theo thời điểm.

  • 例句1: 他有时候很安静,有时候又特别活跃。
    (Lúc thì anh ấy rất yên tĩnh, lúc lại cực kỳ năng động.)
  • 例句2: 天气有时晴,有时下雨。
    (Thời tiết lúc nắng lúc mưa.)

3.4. Câu thể hiện lựa chọn – 或者…, 或者… / 有时…, 有时…

📍 Thể hiện nhiều khả năng xảy ra hoặc lựa chọn giữa các hành động.

  • 例句1: 周末我或者去看电影,或者去喝咖啡。
    (Cuối tuần tôi hoặc đi xem phim, hoặc đi uống cà phê.)
  • 例句2: 他或者坐火车,或者坐飞机去北京。
    (Anh ấy hoặc đi tàu, hoặc đi máy bay đến Bắc Kinh.)

Câu phức liên hợp là một trong những cấu trúc nền tảng giúp người học mở rộng ý khi nói và viết tiếng Trung. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn làm chủ cách diễn đạt nhiều vế song song, bổ sung hoặc đối lập nhau một cách linh hoạt và mạch lạc.
Hãy ghi nhớ các liên từ thường gặp như “也 (cũng)”, “而且 (hơn nữa)”, “不但…而且… (không những… mà còn…)” để ứng dụng ngay vào câu nói hằng ngày nhé!

Nếu bạn cần một lộ trình bài bản từ cơ bản đến nâng cao, đừng ngần ngại tham khảo khóa học Tiếng Trung thực chiến tại Zhong Ruan, nơi giúp bạn luyện nói tự nhiên, phản xạ nhanh và áp dụng đúng ngữ cảnh!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979