Home » PHƯƠNG VỊ TỪ TRONG TIẾNG TRUNG

PHƯƠNG VỊ TỪ TRONG TIẾNG TRUNG

Khi học giao tiếp tiếng Trung, chắc hẳn bạn đã từng nghe hoặc sử dụng những từ như “上”, “下”, “前”, “后” để miêu tả vị trí. Đây chính là các phương vị từ – một phần quan trọng giúp bạn diễn đạt vị trí, phương hướng, khoảng cách giữa các đối tượng trong không gian.

Hãy cùng Zhong Ruan nắm vững kiến thức “Phương vị từ” và tham khảo một số ví dụ nhé!

KHÁI NIỆM – 方位词 là gì?

方位词 (fāngwèicí) là những từ dùng để miêu tả vị trí hoặc phương hướng của một sự vật so với một sự vật khác.

Chúng thường được dùng sau danh từ để tạo thành cụm chỉ vị trí như:

  • 桌子上 (trên bàn)
  • 门后 (sau cánh cửa)
  • 车前面 (phía trước xe)

CÁCH SỬ DỤNG & LƯU Ý

Cách sử dụng:

  1. Danh từ + 方位词:
    Ví dụ:
    • 学校里 (trong trường)
    • 椅子下 (dưới ghế)
  2. 在 + Danh từ + 方位词:
    Cấu trúc chuẩn để nói về vị trí.
    Ví dụ:
    • 小猫在桌子上。→ Con mèo ở trên bàn.
    • 我们在教室里。→ Chúng tôi ở trong lớp học.

Lưu ý:

  • Phương vị từ không đứng một mình, thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể.
    → Không rõ vị trí gì.
    桌子上 → Trên bàn.
  • Một số phương vị từ cần thêm 面 (miàn) hoặc 边 (biān) để làm rõ hơn:
    Ví dụ:
    • 前 → 前面
    • 左 → 左边
    • 里 → 里面

PHÂN LOẠI & VÍ DỤ

Dưới đây là các nhóm phương vị từ thường gặp, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu:

1. Chỉ phương hướng cơ bản

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa
上(上面)shàng (shàngmiàn)Trên
下(下面)xià (xiàmiàn)Dưới
前(前面)qián (qiánmiàn)Trước
后(后面)hòu (hòumiàn)Sau
里(里面)lǐ (lǐmiàn)Bên trong
外(外面)wài (wàimiàn)Bên ngoài

📍Ví dụ:

  • 书在桌子上面。→ Quyển sách ở trên bàn.
  • 猫在沙发下面。→ Con mèo ở dưới ghế sofa.

2. Chỉ phương hướng bên trái – phải

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa
左(左边)zuǒ (zuǒbiān)Bên trái
右(右边)yòu (yòubiān)Bên phải

📍Ví dụ:

  • 医院在银行左边。→ Bệnh viện ở bên trái ngân hàng.
  • 商店在我右边。→ Cửa hàng ở bên phải tôi.

3. Chỉ vị trí ở giữa / xung quanh

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa
中间zhōngjiānỞ giữa
旁边pángbiānBên cạnh
周围zhōuwéiXung quanh

📍Ví dụ:

  • 教室在图书馆和食堂中间。→ Lớp học nằm giữa thư viện và nhà ăn.
  • 我坐在她旁边。→ Tôi ngồi cạnh cô ấy.

KẾT LUẬN

Phương vị từ là công cụ hữu ích giúp người học mô tả không gian, chỉ đường, và định vị đối tượng trong tiếng Trung. Việc nắm chắc cách dùng phương vị từ không chỉ giúp bạn nghe – nói chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng viết và đọc hiểu các đoạn văn miêu tả.
Hãy luyện tập thường xuyên các cấu trúc với 在 + danh từ + phương vị từ, đồng thời ghi nhớ các cặp trái nghĩa như 上–下, 左–右, 前–后… để làm chủ ngôn ngữ không gian trong tiếng Trung!

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979