Home » TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ BẢO TÀNG VÀ DI SẢN VĂN HÓA (博物馆与文化遗产 – BÓWÙGUǍN YǓ WÉNHUÀ YÍCHǍN)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ BẢO TÀNG VÀ DI SẢN VĂN HÓA (博物馆与文化遗产 – BÓWÙGUǍN YǓ WÉNHUÀ YÍCHǍN)

Bạn yêu thích khám phá văn hóa? Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề bảo tàng và di sản văn hóa là cách tuyệt vời để hiểu sâu hơn về các giá trị lịch sử và nghệ thuật. Trung tâm tiếng Trung online Zhong Ruan giới thiệu đến bạn danh sách từ vựng hữu ích trong lĩnh vực này.


Từ vựng về bảo tàng (博物馆 – Bówùguǎn)

  1. 文物 (wénwù): Đồ cổ
  2. 历史遗迹 (lìshǐ yíjì): Di tích
  3. 展览 (zhǎnlǎn): Triển lãm
  4. 藏品 (cángpǐn): Hiện vật
  5. 解说员 (jiěshuōyuán): Hướng dẫn viên

Từ vựng về di sản văn hóa (文化遗产 – Wénhuà yíchǎn)

  1. 文化遗产 (wénhuà yíchǎn): Di sản văn hóa
  2. 非物质文化遗产 (fēi wùzhì wénhuà yíchǎn): Di sản văn hóa phi vật thể
  3. 传统技艺 (chuántǒng jìyì): Kỹ nghệ truyền thống
  4. 风俗习惯 (fēngsú xíguàn): Phong tục tập quán
  5. 保护 (bǎohù): Bảo tồn

Từ vựng về trải nghiệm văn hóa (文化体验 – Wénhuà tǐyàn)

  1. 文化活动 (wénhuà huódòng): Hoạt động văn hóa
  2. 民间艺术 (mínjiān yìshù): Nghệ thuật dân gian
  3. 手工艺品 (shǒugōng yìpǐn): Đồ thủ công mỹ nghệ
  4. 传统节日 (chuántǒng jiérì): Lễ hội truyền thống
  5. 艺术展览 (yìshù zhǎnlǎn): Triển lãm nghệ thuật

Kết luận

Bảo tàng và di sản văn hóa là những kho báu lưu giữ giá trị lịch sử và nghệ thuật của nhân loại. Hãy mở rộng vốn từ vựng và trau dồi kiến thức tiếng Trung của bạn ngay hôm nay. Tham gia khóa học tại trung tâm Zhong Ruan để không chỉ học từ vựng mà còn khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị về văn hóa và lịch sử!

Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979