
Trung tâm tiếng Trung online Zhong Ruan hân hạnh đồng hành cùng bạn trong hành trình học tiếng Trung. Hôm nay, chúng tôi mang đến bộ từ vựng chủ đề các loại hạt và ngũ cốc, giúp bạn không chỉ làm giàu vốn từ mà còn hiểu hơn về thói quen ăn uống và văn hóa ẩm thực của người Trung Quốc.
1. Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Hạt
- 花生 (Huāshēng): Đậu phộng
- 核桃 (Hétáo): Quả óc chó
- 杏仁 (Xìngrén): Hạnh nhân
- 腰果 (Yāoguǒ): Hạt điều
- 开心果 (Kāixīnguǒ): Hạt dẻ cười
- 芝麻 (Zhīma): Hạt mè
- 南瓜子 (Nánguā zǐ): Hạt bí
- 葵花籽 (Kuíhuā zǐ): Hạt hướng dương
2. Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Ngũ Cốc
- 大米 (Dàmǐ): Gạo
- 小麦 (Xiǎomài): Lúa mì
- 玉米 (Yùmǐ): Ngô (bắp)
- 燕麦 (Yànmài): Yến mạch
- 荞麦 (Qiáomài): Kiều mạch
- 糯米 (Nuòmǐ): Gạo nếp
- 高粱 (Gāoliáng): Cao lương
- 黑米 (Hēimǐ): Gạo đen
3. Một Số Câu Giao Tiếp Thông Dụng Khi Mua Hạt Và Ngũ Cốc
- 这个花生多少钱?(Zhège huāshēng duōshǎo qián?): Đậu phộng này giá bao nhiêu?
- 有没有有机的燕麦?(Yǒu méiyǒu yǒujī de yànmài?): Có yến mạch hữu cơ không?
- 我要买一公斤南瓜子。(Wǒ yào mǎi yī gōngjīn nánguā zǐ.): Tôi muốn mua một ký hạt bí.
- 这些大米是进口的吗?(Zhèxiē dàmǐ shì jìnkǒu de ma?): Gạo này có phải hàng nhập khẩu không?
Lời Kết
Bạn thường gặp khó khăn khi ghi nhớ tên gọi các loại hạt và ngũ cốc bằng tiếng Trung? Trung tâm tiếng Trung online Zhong Ruan sẽ giúp bạn nắm vững từ vựng cơ bản nhất, hỗ trợ bạn tự tin giao tiếp trong các tình huống thực tế như mua sắm hoặc học tập.
Tham khảo thêm các bài viết khác:
