Home » TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CHĂM SÓC THÚ CƯNG (宠物护理 – CHǑNGWÙ HÙLǏ)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CHĂM SÓC THÚ CƯNG (宠物护理 – CHǑNGWÙ HÙLǏ)

Bạn yêu thích thú cưng và muốn chăm sóc chúng tốt hơn? Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề chăm sóc thú cưng sẽ giúp bạn hiểu và giao tiếp tốt hơn trong việc nuôi dạy và bảo vệ thú cưng. Trung tâm tiếng Trung online Zhong Ruan mang đến cho bạn danh sách từ vựng hữu ích trong lĩnh vực này.


Từ vựng về chăm sóc thú cưng (宠物护理 – Chǒngwù hùlǐ)

  1. 宠物食品 (chǒngwù shípǐn): Thức ăn thú cưng
  2. 兽医 (shòuyī): Bác sĩ thú y
  3. 疫苗接种 (yìmiáo jiēzhǒng): Tiêm phòng
  4. 宠物健康检查 (chǒngwù jiànkāng jiǎnchá): Kiểm tra sức khỏe thú cưng
  5. 宠物美容 (chǒngwù měiróng): Chăm sóc sắc đẹp thú cưng

Từ vựng về hành vi và sức khỏe thú cưng (宠物行为与健康 – Chǒngwù xíngwéi yǔ jiànkāng)

  1. 宠物训练 (chǒngwù xùnliàn): Huấn luyện thú cưng
  2. 疾病预防 (jíbìng yùfáng): Phòng ngừa bệnh tật
  3. 宠物营养 (chǒngwù yíngyǎng): Dinh dưỡng thú cưng
  4. 动物医院 (dòngwù yīyuàn): Bệnh viện thú y
  5. 健康护理 (jiànkāng hùlǐ): Chăm sóc sức khỏe

Từ vựng về đồ dùng và dịch vụ thú cưng (宠物用品与服务 – Chǒngwù yòngpǐn yǔ fúwù)

  1. 宠物玩具 (chǒngwù wánjù): Đồ chơi thú cưng
  2. 宠物窝 (chǒngwù wō): Chuồng thú cưng
  3. 牵引绳 (qiānyǐn shéng): Dây xích
  4. 宠物寄养 (chǒngwù jìyǎng): Dịch vụ trông giữ thú cưng
  5. 宠物保险 (chǒngwù bǎoxiǎn): Bảo hiểm thú cưng

Kết luận

Chăm sóc thú cưng đòi hỏi sự hiểu biết và tận tâm. Với những từ vựng trên, bạn sẽ có thêm tự tin trong việc giao tiếp và chăm sóc thú cưng tốt nhất. Tham gia khóa học tại trung tâm Zhong Ruan để học tiếng Trung hiệu quả và khám phá thêm nhiều chủ đề thú vị khác về cuộc sống và sở thích!

Tham khảo thêm các bài viết sau để học thêm tiếng Trung:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979