Home » Tiếng Trung ở sân bay: làm thủ tục, hỏi hành lý và xử lý thay đổi chuyến bay

Tiếng Trung ở sân bay: làm thủ tục, hỏi hành lý và xử lý thay đổi chuyến bay

Với những mẫu tiếng Trung ở sân bay dưới đây, bạn có thể hỏi quầy làm thủ tục, ký gửi hành lý và trao đổi khi lịch bay thay đổi. Mỗi câu có pinyin, nghĩa tiếng Việt và được chia theo tình huống để bạn dễ tra nhanh trước chuyến đi.

Tiếng Trung ở sân bay: mẫu câu khi làm thủ tục

您好,我想办理乘机手续。
Nín hǎo, wǒ xiǎng bànlǐ chéngjī shǒuxù.
Xin chào, tôi muốn làm thủ tục lên máy bay.

请问,值机柜台在哪里?
Qǐngwèn, zhíjī guìtái zài nǎlǐ?
Cho hỏi quầy làm thủ tục ở đâu?

这是我的护照和机票。
Zhè shì wǒ de hùzhào hé jīpiào.
Đây là hộ chiếu và vé máy bay của tôi.

Bạn hãy phân biệt 值机柜台 (zhíjī guìtái – quầy làm thủ tục) với 登机口 (dēngjīkǒu – cổng lên máy bay). Khi hỏi đường, dùng đúng từ sẽ giúp nhân viên hiểu nơi bạn cần đến.

Hỏi về hành lý ký gửi và nơi nhận hành lý

我想托运行李。
Wǒ xiǎng tuōyùn xíngli.
Tôi muốn ký gửi hành lý.

请问,这件行李超重了吗?
Qǐngwèn, zhè jiàn xíngli chāozhòng le ma?
Cho hỏi kiện hành lý này có quá cân không?

行李提取处在哪里?
Xíngli tíqǔ chù zài nǎlǐ?
Khu nhận hành lý ở đâu?

我的行李还没有出来,请问在哪里登记?
Wǒ de xíngli hái méiyǒu chūlái, qǐngwèn zài nǎlǐ dēngjì?
Hành lý của tôi vẫn chưa ra, cho hỏi tôi cần khai báo ở đâu?

Xác nhận giờ bay, cổng lên máy bay và đổi chuyến

请问,我的登机口是几号?
Qǐngwèn, wǒ de dēngjīkǒu shì jǐ hào?
Cho hỏi chuyến bay của tôi lên máy bay ở cổng số mấy?

登机口改了吗?
Dēngjīkǒu gǎi le ma?
Cổng lên máy bay có thay đổi không?

我的航班延误了吗?
Wǒ de hángbān yánwù le ma?
Chuyến bay của tôi có bị hoãn không?

现在预计几点起飞?
Xiànzài yùjì jǐ diǎn qǐfēi?
Hiện tại dự kiến mấy giờ khởi hành?

我的航班取消了,请问我可以改签吗?
Wǒ de hángbān qǔxiāo le, qǐngwèn wǒ kěyǐ gǎiqiān ma?
Chuyến bay của tôi bị hủy. Cho hỏi tôi có thể đổi vé không?

我可以改签到下一班航班吗?
Wǒ kěyǐ gǎiqiān dào xià yì bān hángbān ma?
Tôi có thể đổi sang chuyến bay tiếp theo không?

需要补交费用吗?
Xūyào bǔjiāo fèiyòng ma?
Tôi có cần trả thêm phí không?

Khi lịch bay thay đổi, hãy xác nhận lại giờ khởi hành, cổng lên máy bay và cách xử lý vé với nhân viên hãng. Bạn cũng nên hỏi rõ chi phí trước khi đồng ý đổi chuyến. Điều kiện áp dụng tùy vé và hãng bay.

Hội thoại ngắn khi chuyến bay bị hủy

旅客:您好,我的航班取消了。我可以改签吗?
Lǚkè: Nín hǎo, wǒ de hángbān qǔxiāo le. Wǒ kěyǐ gǎiqiān ma?
Hành khách: Xin chào, chuyến bay của tôi bị hủy. Tôi có thể đổi vé không?

工作人员:请出示您的护照和机票,我帮您查一下。
Gōngzuò rényuán: Qǐng chūshì nín de hùzhào hé jīpiào, wǒ bāng nín chá yíxià.
Nhân viên: Vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay, tôi sẽ kiểm tra giúp bạn.

Nếu chưa nghe rõ, bạn có thể nói: 请您说慢一点。 (Qǐng nín shuō màn yìdiǎn.) – Anh/chị vui lòng nói chậm một chút.

Cách luyện tiếng Trung ở sân bay trước chuyến đi

Mỗi lần luyện, bạn hãy chọn một tình huống và đọc thành tiếng ba câu cần dùng. Sau đó, che phần tiếng Trung, nhìn nghĩa tiếng Việt rồi thử nói lại. Bạn có thể ghi âm để kiểm tra mình đã đọc đủ câu và rõ các từ chính chưa.

Khi đã quen, hãy nhờ một người đóng vai nhân viên sân bay. Bạn tập hỏi, nghe câu trả lời và hỏi lại nếu chưa hiểu. Cách này giúp bạn luyện phản ứng khi trò chuyện, thay vì chỉ đọc thuộc từng câu.

Sau khi đến nơi, bạn có thể cần hỏi về phòng ở hoặc báo sự cố với lễ tân. Hãy xem tiếp các mẫu câu tiếng Trung ở khách sạn để luyện thêm tình huống trong cùng chuyến đi.

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979