Bạn muốn biết cách gọi các lực lượng và cấp bậc quân đội Việt Nam bằng tiếng Trung? Hãy cùng Zhong Ruan khám phá bộ từ vựng chuyên đề đầy thú vị và hữu ích này nhé!
1. CẤP BẬC QUÂN HÀM
(军衔 Jūnxián)
| Từ vựng | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Đại tướng | 大将 | Dàjiàng | General |
| Thượng tướng | 上将 | Shàngjiàng | Colonel General |
| Trung tướng | 中将 | Zhōngjiàng | Lieutenant General |
| Thiếu tướng | 少将 | Shàojiàng | Major General |
| Đại tá | 上校 | Shàngxiào | Senior Colonel |
| Trung tá | 中校 | Zhōngxiào | Lieutenant Colonel |
| Thiếu tá | 少校 | Shàoxiào | Major |
| Đại úy | 上尉 | Shàngwèi | Captain |
| Trung úy | 中尉 | Zhōngwèi | First Lieutenant |
| Thiếu úy | 少尉 | Shàowèi | Second Lieutenant |
VÍ DỤ
他是越南人民军的一名大将。
Tā shì Yuènán rénmín jūn de yī míng dàjiàng.
→ Anh ấy là một đại tướng trong Quân đội Nhân dân Việt Nam.
我的哥哥现在是一名上尉军官。
Wǒ de gēge xiànzài shì yī míng shàngwèi jūnguān.
→ Anh trai tôi hiện là một sĩ quan đại úy.
中校是军队中的中级军官。
Zhōngxiào shì jūnduì zhōng de zhōngjí jūnguān.
→ Trung tá là sĩ quan cấp trung trong quân đội.
2. CÁC ĐƠN VỊ QUÂN ĐỘI
(部队 Bùduì)
| Từ vựng | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Lục quân | 陆军 | Lùjūn | Quân đội bộ binh |
| Hải quân | 海军 | Hǎijūn | Hải quân |
| Không quân | 空军 | Kōngjūn | Không quân |
| Biên phòng | 边防部队 | Biānfáng bùduì | Bộ đội biên phòng |
| Đặc công | 特种部队 | Tèzhǒng bùduì | Lực lượng đặc công |
| Cảnh vệ | 警卫部队 | Jǐngwèi bùduì | Lực lượng cảnh vệ |
| Tăng thiết giáp | 装甲兵 | Zhuāngjiǎ bīng | Bộ đội xe tăng |
| Pháo binh | 炮兵 | Pàobīng | Pháo binh |
| Công binh | 工兵 | Gōngbīng | Công binh |
| Thông tin | 通信兵 | Tōngxìnbīng | Lính thông tin |
VÍ DỤ
我的叔叔是越南海军的一员。
Wǒ de shūshu shì Yuènán hǎijūn de yīyuán.
→ Chú tôi là một thành viên của hải quân Việt Nam.
特种部队在执行秘密任务。
Tèzhǒng bùduì zài zhíxíng mìmì rènwù.
→ Lực lượng đặc công đang thực hiện nhiệm vụ bí mật.
工兵负责建桥和排雷。
Gōngbīng fùzé jiànqiáo hé páiléi.
→ Công binh chịu trách nhiệm xây cầu và gỡ mìn.
3. HOẠT ĐỘNG – NHIỆM VỤ QUÂN SỰ
(军事任务 Jūnshì rènwù)
| Từ vựng | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Huấn luyện | 训练 | Xùnliàn | Huấn luyện |
| Diễu binh | 阅兵 | Yuèbīng | Diễu binh |
| Tập trận | 演习 | Yǎnxí | Tập trận |
| Tuần tra | 巡逻 | Xúnluó | Tuần tra |
| Phòng thủ | 防守 | Fángshǒu | Phòng thủ |
| Tấn công | 进攻 | Jìngōng | Tấn công |
| Giải cứu | 解救 | Jiějiù | Giải cứu |
| Vận chuyển | 运送 | Yùnsòng | Vận chuyển |
| Đổ bộ | 登陆 | Dēnglù | Đổ bộ (xuống bờ) |
| Giao tranh | 交战 | Jiāozhàn | Giao tranh |
VÍ DỤ
士兵们正在进行严格的训练。
Shìbīng men zhèngzài jìnxíng yángé de xùnliàn.
→ Những người lính đang trải qua huấn luyện nghiêm ngặt.
军队昨天举行了一场盛大的阅兵仪式。
Jūnduì zuótiān jǔxíng le yī chǎng shèngdà de yuèbīng yíshì.
→ Quân đội đã tổ chức một buổi lễ diễu binh hoành tráng vào hôm qua.
特种部队正在进行夜间演习。
Tèzhǒng bùduì zhèngzài jìnxíng yèjiān yǎnxí.
→ Lực lượng đặc công đang tiến hành tập trận ban đêm.
KẾT LUẬN
Hy vọng bộ từ vựng chủ đề quân đội này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức tiếng Trung một cách thực tế và dễ nhớ. Tiếp tục theo dõi Zhong Ruan để học thêm nhiều chủ đề hay ho khác nhé!
