Home » CÁCH SỬ DỤNG NGỮ KHÍ CẦU KHIẾN: 吧 , 了, 吗 , 呢

CÁCH SỬ DỤNG NGỮ KHÍ CẦU KHIẾN: 吧 , 了, 吗 , 呢

Muốn giao tiếp tiếng Trung một cách tự nhiên và lưu loát, bạn không thể bỏ qua các trợ từ ngữ khí. Chúng sẽ giúp bạn diễn đạt ý nghĩ của mình một cách chính xác và sinh động hơn. Cùng Zhong Ruan tìm hiểu về 4 trợ từ ngữ khí thường gặp nhất: 吧 , 了, 吗 , 呢

1. Trợ từ ngữ khí 吧

Trợ từ ngữ khí 吧  có thể dùng để biểu thị sự liệt kê.

Dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý

我们去喝咖啡吧。
(Chúng ta đi uống cà phê đi.)

  • làm cho câu trở nên nhẹ nhàng, mang tính gợi ý.

Dùng để đưa ra lời yêu cầu hoặc khuyến khích

快点走吧,不然要迟到了。
(Nhanh lên đi, không thì sẽ muộn đấy.)

  • nhấn mạnh sự thúc giục, khuyến khích hành động.

Dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc nhượng bộ

好吧,就听你的。
(Được thôi, nghe theo bạn vậy.)

  • biểu thị sự chấp nhận hoặc nhượng bộ sau khi cân nhắc.

Dùng để phỏng đoán hoặc suy đoán

他应该已经到了吧。
(Chắc anh ấy đã đến rồi nhỉ.)

  • thể hiện sự không chắc chắn, mang tính phỏng đoán.

Dùng để làm dịu câu mệnh lệnh, giảm bớt sự căng thẳng

别担心了,休息一下吧。
(Đừng lo nữa, nghỉ ngơi chút đi.)

  • làm cho câu trở nên nhẹ nhàng, khuyến khích hành động một cách thoải mái.

2. Trợ từ ngữ khí 了

Trợ từ ngữ khí 了đặt cuối câu tiếng Trung, biểu thị ngữ khí khẳng định, có tác dụng hoàn thành câu, nói rõ mọi hành động đã xảy ra hoặc 1 sự việc nào đó đã xuất hiện trong một thời gian nhất định

Trợ từ ngữ khí 了 le dùng cuối câu để biểu thị:

– Biểu thị một động tác hay tình hình nào đó đã xảy ra.

他回家了。
(Anh ấy đã về nhà rồi.)

  • Ở đây, biểu thị rằng hành động “về nhà” đã xảy ra.

下雨了。
(Trời đã mưa rồi.)

  • được dùng để cho biết tình hình “trời mưa” đã xảy ra.

– Biểu thị sự khuyến cáo, thúc giục, nhắc nhở.

快点儿走了,不然就迟到了!
(Đi nhanh lên, không thì sẽ muộn đấy!)

  • ở đây nhấn mạnh sự thúc giục, khuyến cáo rằng nếu không hành động ngay thì sẽ muộn.

天冷了,多穿点衣服吧。
(Trời lạnh rồi, mặc thêm quần áo đi.)

  • được dùng để nhắc nhở về sự thay đổi thời tiết và khuyến cáo nên mặc ấm.

3. Trợ từ ngữ khí 吗

 Trợ từ ngữ khí 吗  dùng trong câu nghi vấn, câu trả lời thường là hình thức phủ định hoặc khẳng định.

Dùng để đặt câu hỏi Yes/No (câu hỏi đóng)

你是学生吗?
(Bạn là học sinh phải không?)

  • được dùng để hỏi xác nhận, yêu cầu câu trả lời “phải” hoặc “không”.

Dùng để hỏi về tình trạng, trạng thái

你累了吗?
(Bạn mệt chưa?)

  • làm cho câu hỏi hướng đến việc xác nhận trạng thái hiện tại.

Dùng để hỏi về ý kiến hoặc dự định

我们去看电影,好吗?
(Chúng ta đi xem phim nhé, được không?)

  • được sử dụng để hỏi ý kiến, xem người nghe có đồng ý hay không.

Dùng để hỏi thăm sức khỏe hoặc tình hình

你身体好吗?
(Sức khỏe của bạn có tốt không?)

  • tạo nên câu hỏi nhẹ nhàng, mang tính chất hỏi thăm.

4. Trợ từ ngữ khí 呢

呢 được dùng ở cuối câu trần thuật hoặc sau câu có vị ngữ là tính từ/động từ để xác nhận sự việc và thuyết phục người khác, có ý cường điệu.

Dùng để hỏi thăm hoặc nhấn mạnh câu hỏi

你在干什么呢?
(Bạn đang làm gì vậy?)

  • nhấn mạnh câu hỏi, tạo cảm giác thân thiện hoặc tò mò hơn.

Dùng để hỏi ngược lại cùng chủ đề

我很好,你呢?
(Tôi rất tốt, còn bạn thì sao?)

  • được sử dụng để hỏi ngược lại, duy trì cuộc trò chuyện.

Dùng để nhấn mạnh một tình huống hiện tại

天这么晚了,他还没回来呢。
(Trời đã khuya thế này rồi mà anh ấy vẫn chưa về.)

  • ở đây nhấn mạnh tình huống, mang ý chỉ sự ngạc nhiên hoặc lo lắng.

Dùng để làm câu hỏi mang tính chất nghi vấn nhẹ nhàng

这本书是谁的呢?
(Cuốn sách này là của ai vậy?)

  • làm cho câu hỏi trở nên nhẹ nhàng hơn, mang tính dò hỏi.

Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra

他正在学习呢。
(Anh ấy đang học bài mà.)

  • chỉ ra rằng hành động đang diễn ra, nhấn mạnh tính liên tục.

Bài viết này để giúp bạn cách sử dụng các ngữ khí cấu khiến. Nhớ ôn tập mỗi ngày để sử dụng ngữ khí của mình nhé! Zhong Ruan chúc bạn thành công chinh phục tiếng Trung.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lớp học Tiếng Trung, Zhong Ruan tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung online chuyên nghiệp, mang đến các khóa học chất lượng với mức phí hợp lý. Học viên tại đây không chỉ được cung cấp giáo trình miễn phí, mà còn được tham gia vào các buổi học tương tác trực tiếp với giáo viên. Các khóa học tại Zhong Ruan bao gồm:

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979