Home » Cách nói cảm ơn và đáp lại bằng tiếng Trung cho từng tình huống

Cách nói cảm ơn và đáp lại bằng tiếng Trung cho từng tình huống

Cảm ơn bằng tiếng Trung thường bắt đầu với 谢谢 (xièxie). Nhưng khi cảm ơn thầy cô, nhận một món quà hay nhắn tin với bạn bè, bạn có thể chọn cách nói phù hợp hơn.

Bài viết dưới đây gồm những mẫu câu dễ dùng, cách đáp lại và bốn tình huống ngắn. Mỗi câu đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn luyện nói.

Cách nói cảm ơn bằng tiếng Trung

谢谢 — Xièxie: Cảm ơn.
Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, chẳng hạn khi ai đó giữ cửa hoặc đưa đồ giúp bạn.

谢谢你 — Xièxie nǐ: Cảm ơn bạn.
Dùng khi muốn trực tiếp cảm ơn người đang nói chuyện với mình.

谢谢您 — Xièxie nín: Cảm ơn thầy/cô, ông/bà, anh/chị.
您 là cách xưng hô lịch sự. Bạn có thể dùng với người lớn tuổi, thầy cô hoặc khách hàng, tùy mối quan hệ.

非常感谢 — Fēicháng gǎnxiè: Rất cảm ơn.
Phù hợp khi muốn nhấn mạnh lòng biết ơn, nhất là trong trao đổi lịch sự hoặc công việc.

Cách đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Trung

不客气 — Bú kèqi: Không có gì.
Cách đáp thông dụng, dùng được trong nhiều tình huống.

不用谢 — Bú yòng xiè: Không cần cảm ơn đâu.
Dùng để đáp lại khi bạn vừa giúp ai đó một việc.

应该的 — Yīnggāi de: Đó là việc nên làm mà.
Phù hợp khi bạn xem sự giúp đỡ ấy là điều mình nên làm.

没事儿 — Méi shìr: Không sao đâu.
Cách nói thân mật khi giúp một việc nhỏ, thường dùng với bạn bè hoặc người quen.

Nói cảm ơn và đáp lại trong 4 tình huống

1. Khi được người khác giúp đỡ

A: 谢谢你帮我。
Xièxie nǐ bāng wǒ.
Cảm ơn bạn đã giúp mình.

B: 不客气。
Bú kèqi.
Không có gì.

Muốn nói rõ lý do, bạn có thể dùng mẫu 谢谢你 + việc người đó đã làm. Ví dụ: 谢谢你提醒我 (Xièxie nǐ tíxǐng wǒ) — Cảm ơn bạn đã nhắc mình.

2. Khi cảm ơn thầy cô hoặc đồng nghiệp

A: 老师,谢谢您的帮助。
Lǎoshī, xièxie nín de bāngzhù.
Thưa cô, cảm ơn cô đã giúp em.

B: 不用客气。
Bú yòng kèqi.
Em đừng khách sáo.

Với đồng nghiệp thân quen, bạn có thể nói 谢谢你的帮助 (Xièxie nǐ de bāngzhù) — Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

3. Khi nhận quà

A: 谢谢你的礼物,我很喜欢。
Xièxie nǐ de lǐwù, wǒ hěn xǐhuan.
Cảm ơn món quà của bạn, mình rất thích.

B: 你喜欢就好。
Nǐ xǐhuan jiù hǎo.
Bạn thích là mình vui rồi.

4. Khi nhắn tin với bạn bè

A: 谢谢啦!
Xièxie la!
Cảm ơn nha!

B: 没事儿。
Méi shìr.
Không sao đâu.

啦 giúp lời cảm ơn nghe gần gũi hơn. Cách nói này hợp với bạn bè; khi nhắn cho người chưa thân, bạn có thể dùng 谢谢 hoặc 谢谢您.

Phân biệt 不客气 và 没关系

不客气 thường dùng để đáp lại lời cảm ơn. 没关系 (Méi guānxi) thường dùng để đáp lại lời xin lỗi, với nghĩa “không sao”.

A: 对不起,我来晚了。
Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.

B: 没关系。
Méi guānxi.
Không sao.

Luyện nói từ những câu ngắn

Nếu mới học, bạn hãy nhớ trước cặp 谢谢 — 不客气. Sau đó, luyện thêm một câu cảm ơn có lý do và đổi vai với người cùng học để tập cách đáp lại.

Bạn có thể tham khảo phương pháp học tiếng Trung online tại Zhong Ruan để tìm hiểu cách luyện phản xạ qua tình huống.

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979