Bạn muốn hỏi giá một món đồ, gọi nước hay nhờ người khác nói chậm lại nhưng chưa biết mở lời thế nào? Những câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản dưới đây được chia thành 7 tình huống quen thuộc. Mỗi nhóm có câu hỏi, lời đáp, pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn tập nói thành lượt, thay vì chỉ nhớ từng câu rời rạc.
Bạn có thể chọn ngay tình huống mình sắp dùng. Chưa cần học hết trong một lần.
1. Chào hỏi và làm quen bằng tiếng Trung
Khi gặp một người lần đầu, bạn có thể bắt đầu bằng lời chào rồi hỏi tên:
- 你好! — Nǐ hǎo! — Xin chào!
- 你好,很高兴认识你。 — Nǐ hǎo, hěn gāoxìng rènshi nǐ. — Chào bạn, rất vui được làm quen.
- 你叫什么名字? — Nǐ jiào shénme míngzi? — Bạn tên là gì?
- 我叫安,你呢? — Wǒ jiào Ān, nǐ ne? — Mình tên An, còn bạn?
Bạn thay 安 bằng tên mình. Khi cần xưng hô trang trọng hơn, có thể dùng 您 — nín thay cho 你, chẳng hạn 您好 — nín hǎo.
2. Cảm ơn, xin lỗi và đáp lại
Hãy học cả lời đáp để khi người khác cảm ơn hoặc xin lỗi, bạn không bị khựng lại:
- 谢谢你的帮助。 — Xièxie nǐ de bāngzhù. — Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
- 不客气。 — Bú kèqi. — Không có gì.
- 对不起,我来晚了。 — Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le. — Xin lỗi, mình đến muộn.
- 没关系。 — Méi guānxi. — Không sao.
不客气 dùng để đáp lời cảm ơn. 没关系 phù hợp khi muốn nói một việc không sao, chẳng hạn đáp lời xin lỗi vì đến muộn. Bạn có thể xem thêm cách nói cảm ơn và đáp lại bằng tiếng Trung để chọn câu phù hợp với từng người.
3. Nhờ nói chậm hoặc nhắc lại khi chưa nghe rõ
Nếu chưa hiểu, bạn cứ nói rõ mình cần nghe lại. Hai cặp câu này dùng được cả trong lớp và khi trò chuyện:
- 请再说一遍。 — Qǐng zài shuō yí biàn. — Xin nói lại một lần nữa.
- 好的。 — Hǎo de. — Được thôi.
- 你可以说慢一点吗? — Nǐ kěyǐ shuō màn yìdiǎn ma? — Bạn có thể nói chậm hơn một chút không?
- 可以,我说慢一点。 — Kěyǐ, wǒ shuō màn yìdiǎn. — Được, mình sẽ nói chậm hơn một chút.
Bạn cũng có thể thêm 不好意思 — bù hǎoyìsi ở đầu lời nhờ để mở lời lịch sự. Đừng chỉ gật đầu nếu chưa nghe rõ thông tin cần dùng, như giá tiền hoặc giờ hẹn.
4. Gọi món và mua nước uống
Khi gọi món, bạn có thể hỏi xem quán có món mình muốn hay không, rồi nói số lượng:
- 请问,有热水吗? — Qǐngwèn, yǒu rèshuǐ ma? — Cho mình hỏi, có nước nóng không?
- 有,请稍等。 — Yǒu, qǐng shāo děng. — Có, bạn chờ một chút nhé.
- 我要一杯茶,谢谢。 — Wǒ yào yì bēi chá, xièxie. — Cho mình một cốc trà, cảm ơn.
- 好的,马上来。 — Hǎo de, mǎshàng lái. — Được, sẽ có ngay.
Trong mẫu 我要一杯……, bạn có thể thay 茶 bằng 咖啡 — kāfēi (cà phê). Nếu cần gọi món ăn hoặc hỏi cách thanh toán, hãy đọc tiếp mẫu câu tiếng Trung tại nhà hàng và quán ăn.
5. Hỏi giá và chọn mua đồ
Chỉ vào món đồ mình đang xem rồi hỏi giá là cách mở đầu đơn giản:
- 这个多少钱? — Zhège duōshao qián? — Cái này bao nhiêu tiền?
- 二十块钱。 — Èrshí kuài qián. — Hai mươi tệ.
- 有小一点的吗? — Yǒu xiǎo yìdiǎn de ma? — Có cái nào nhỏ hơn một chút không?
- 有,你看看这个。 — Yǒu, nǐ kànkan zhège. — Có, bạn xem cái này nhé.
块 — kuài là cách nói thông dụng của đơn vị 元 — yuán trong ngữ cảnh tiền Trung Quốc. Bạn nên tập nghe và đọc số tiền cùng câu hỏi giá; nếu chỉ thuộc câu hỏi, bạn vẫn có thể lúng túng khi người bán trả lời.
6. Hỏi đường và tìm ga tàu điện ngầm
Trước khi hỏi người lạ, dùng 请问 — qǐngwèn để mở lời:
- 请问,地铁站在哪儿? — Qǐngwèn, dìtiězhàn zài nǎr? — Cho hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu?
- 在前面。 — Zài qiánmiàn. — Ở phía trước.
- 走路可以到吗? — Zǒulù kěyǐ dào ma? — Có thể đi bộ tới đó không?
- 可以,走十分钟就到了。 — Kěyǐ, zǒu shí fēnzhōng jiù dào le. — Có, đi bộ mười phút là tới.
Trong câu hỏi đầu, bạn có thể thay 地铁站 bằng 洗手间 — xǐshǒujiān (nhà vệ sinh). Hãy học thêm hai hướng 左边 — zuǒbian (bên trái) và 右边 — yòubian (bên phải) để dễ hiểu lời chỉ đường.
7. Hẹn gặp và từ chối khi đang bận
Bạn có thể hỏi trước người kia có rảnh không:
- 你明天有空吗? — Nǐ míngtiān yǒu kòng ma? — Ngày mai bạn có rảnh không?
- 有空,怎么了? — Yǒu kòng, zěnme le? — Mình có, có chuyện gì vậy?
Còn khi được rủ đi ăn vào ngày mai nhưng bạn đã có lịch, dùng cặp câu sau:
- 一起吃饭吧。 — Yìqǐ chīfàn ba. — Cùng đi ăn nhé.
- 不好意思,我明天有事,下次吧。 — Bù hǎoyìsi, wǒ míngtiān yǒu shì, xià cì ba. — Ngại quá, mai mình có việc, để lần sau nhé.
有空 trong câu hỏi thời gian đọc là yǒu kòng, nghĩa là có thời gian rảnh. Chỉ dùng “lần sau” khi bạn thực sự muốn để ngỏ một dịp khác. Với lời mời từ đồng nghiệp hoặc người chưa thân, bạn có thể tham khảo cách từ chối lời mời bằng tiếng Trung.
Cách luyện các câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản để tự trả lời được
Chọn một tình huống gần với sinh hoạt của bạn và tập theo ba bước:
- Đọc hiểu một cặp câu. Xác định người hỏi muốn biết gì và người đáp đang trả lời phần nào. Dùng pinyin để hỗ trợ đọc; nếu chưa chắc phát âm, nhờ giáo viên đọc mẫu hoặc đối chiếu với audio của học liệu đang dùng.
- Đổi một chi tiết. Thay 茶 bằng 咖啡, 明天 bằng 今天 hoặc thay số tiền. Giữ cấu trúc quen thuộc trước khi thêm ý mới.
- Che câu đáp rồi nói lại. Nhìn câu hỏi, tự trả lời theo thông tin của mình, sau đó mở mẫu để đối chiếu. Mẫu là một cách trả lời, không phải đáp án duy nhất.
Thử ngay: khi được hỏi 你叫什么名字?, hãy nói tên mình và hỏi lại người đối diện. Khi được mời 一起吃饭吧, hãy tự chọn nhận lời hoặc từ chối theo lịch của bạn.
Nếu bạn hiểu câu hỏi nhưng vẫn khó nói thành câu, bài nghe hiểu nhưng không nói được tiếng Trung sẽ giúp bạn chọn phần cần luyện lại.
Các câu trên là điểm bắt đầu cho những cuộc trò chuyện ngắn. Khi cần người sửa phát âm và giúp chọn nội dung học phù hợp, bạn có thể liên hệ Zhong Ruan qua Zalo 0911.999.000.
