Khi cần từ chối lời mời bằng tiếng Trung, bạn có thể cảm ơn trước rồi nói rõ mình không tham gia được. Tùy người mời là bạn bè, đồng nghiệp hay người chưa thân, cách diễn đạt sẽ khác nhau. Một câu ngắn, đúng ý thường dễ nghe hơn lời giải thích vòng vo.
Một câu từ chối dễ dùng khi đã có lịch hẹn
谢谢你邀请我,不过我今天已经有安排了。
Xièxie nǐ yāoqǐng wǒ, búguò wǒ jīntiān yǐjīng yǒu ānpái le.
Cảm ơn bạn đã mời, nhưng hôm nay mình có lịch rồi.
Trong câu này, 有安排了 cho biết bạn đã có kế hoạch khác. Bạn không cần kể chi tiết chuyện riêng nếu không muốn. Khi có thể, hãy trả lời sớm để người mời còn sắp xếp.
Bạn có thể xem thêm cách nói cảm ơn bằng tiếng Trung để chọn lời mở đầu phù hợp.
Cách từ chối lời mời bằng tiếng Trung trong từng trường hợp
Bạn bè rủ đi ăn hoặc đi chơi
谢谢你约我,不过我今晚已经有安排了。我们改天再约吧。
Xièxie nǐ yuē wǒ, búguò wǒ jīnwǎn yǐjīng yǒu ānpái le. Wǒmen gǎitiān zài yuē ba.
Cảm ơn bạn đã rủ, nhưng tối nay mình có lịch rồi. Hôm khác hẹn nhau nhé.
改天再约 là lời hẹn gặp vào dịp khác. Chỉ thêm câu này khi bạn thật sự muốn hẹn lại. Nếu chỉ muốn từ chối lần này, bạn có thể dừng ở câu đầu.
Đồng nghiệp mời ăn sau giờ làm
不好意思,我今晚有事,不能和大家一起吃饭了。
Bù hǎoyìsi, wǒ jīnwǎn yǒu shì, bù néng hé dàjiā yìqǐ chīfàn le.
Ngại quá, tối nay mình có việc nên không đi ăn cùng mọi người được.
有事 nghĩa là có việc, đủ để giải thích ngắn gọn khi bạn không tiện nói thêm. Với đồng nghiệp thân quen, cách nói này phù hợp hơn một lời nhắn quá trang trọng.
Nếu thường xuyên dùng tiếng Trung ở công ty, bạn có thể luyện thêm các mẫu giao tiếp tiếng Trung cho người đi làm.
Nhận lời mời dự sự kiện hoặc gặp mặt công việc
感谢您的邀请。很抱歉,我当天已有安排,无法参加。
Gǎnxiè nín de yāoqǐng. Hěn bàoqiàn, wǒ dāngtiān yǐ yǒu ānpái, wúfǎ cānjiā.
Cảm ơn lời mời của anh/chị. Rất tiếc, tôi đã có lịch vào ngày đó nên không thể tham dự.
Mẫu này hợp với tin nhắn hoặc email cần sự trang trọng. 当天 chỉ ngày diễn ra sự kiện mà hai bên đang nói đến. Nếu sợ nhầm ngày, bạn có thể ghi rõ ngày trong lời nhắn.
Không có lịch hẹn nhưng muốn nghỉ ngơi
谢谢你,我今晚想在家休息,就不去了。
Xièxie nǐ, wǒ jīnwǎn xiǎng zài jiā xiūxi, jiù bú qù le.
Cảm ơn bạn, tối nay mình muốn nghỉ ở nhà nên không đi nhé.
Với bạn bè, bạn có thể nói thật rằng mình muốn nghỉ ngơi. Không cần viện lý do bận nếu đó không phải lý do thực tế.
Muốn gặp nhưng cần đổi sang ngày khác
这个周六我没空,下周日下午可以吗?
Zhège zhōuliù wǒ méi kòng, xià zhōurì xiàwǔ kěyǐ ma?
Thứ Bảy này mình không rảnh, chiều Chủ nhật tuần sau được không?
Đề xuất một thời gian cụ thể giúp người mời biết bạn vẫn muốn gặp. Nếu chưa chắc lịch, hãy nói bạn sẽ kiểm tra rồi trả lời sau.
Khi người mời vẫn tiếp tục thuyết phục
Nếu đã quyết định không tham gia, bạn có thể nhắc lại ý của mình. Không nhất thiết phải thêm một lý do mới.
谢谢你的邀请,不过这次我就不参加了。
Xièxie nǐ de yāoqǐng, búguò zhè cì wǒ jiù bù cānjiā le.
Cảm ơn lời mời của bạn, nhưng lần này mình không tham gia nhé.
Khi nói trực tiếp, giữ giọng bình tĩnh và nói đủ câu. Khi nhắn tin, trả lời rõ ý giúp người mời biết bạn đã quyết định.
Những cách nói dễ gây hiểu nhầm
- 不去。 Bú qù. — Không đi. Câu này đúng ngữ pháp, nhưng có thể nghe cụt nếu dùng riêng với người chưa thân.
- 不要。 Bú yào. — Không muốn/không cần. Cách nói này khá trực tiếp và không phù hợp với mọi lời mời.
- 我再看看吧。 Wǒ zài kànkan ba. — Để mình xem đã. Câu này chưa xác nhận nhận lời hay từ chối; người mời có thể tiếp tục chờ.
Nếu chắc chắn không đi, hãy nói mình không thể tham gia. Khi chưa quyết định, bạn có thể xin thời gian cân nhắc rồi phản hồi sau.
Tập nói bằng lịch hẹn của chính bạn
Chọn một câu phù hợp rồi thay ngày, giờ hoặc lý do bằng thông tin của bạn. Chẳng hạn, đổi 今晚 thành 明天晚上 khi muốn nói “tối mai”. Đọc thành tiếng để quen với cách nói cả câu.
Nếu muốn được sửa phát âm và tập phản hồi trực tiếp, bạn có thể tìm hiểu lớp tiếng Trung online 1 kèm 1 tại Zhong Ruan. Nhắn Zalo 0911.999.000 để hỏi lịch học và nội dung phù hợp với trình độ hiện tại.
