Home » NGỮ PHÁP – SỬ DỤNG GIỚI TỪ TRONG TIẾNG TRUNG

NGỮ PHÁP – SỬ DỤNG GIỚI TỪ TRONG TIẾNG TRUNG

Trong tiếng Trung, giới từ (prepositions) không tồn tại ở dạng riêng biệt như trong nhiều ngôn ngữ khác. Thay vào đó, các từ này thường được gọi là động từ nối tiếp. Hãy cùng Zhong Ruan tìm hiểu về các sử dụng giới từ nhé!

i. GIỚI TỪ LÀ GÌ?

Khái niệm cơ bản

Giới từ là một loại từ trong ngữ pháp dùng để nối danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các từ khác trong câu. Chúng thường được dùng để chỉ thời gian, địa điểm, hướng, cách thức, nguyên nhân, mục đích… tùy theo ngữ cảnh.

Trong tiếng Trung, giới từ (介词 / jiècí) là những từ đặt trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để chỉ mối quan hệ về thời gian, địa điểm, phương hướng, cách thức, nguyên nhân, mục đích… giữa các thành phần trong câu.

Lưu ý khi sử dụng giới từ

  • Giới từ tiếng Trung không dùng độc lập mà luôn kết hợp với một danh từ/đại từ/cụm danh từ tạo thành cụm giới từ (介词短语).
  • Cụm giới từ thường được đặt trước động từ chính.

Ví dụ

昨天我在图书馆看书。
(Zuótiān wǒ zài túshūguǎn kàn shū.)
→ Hôm qua tôi đọc sách ở thư viện.

ii. PHÂN LOẠI GIỚI TỪ

1. Giới từ chỉ thời gian (表示时间)

📌 Một số từ: 在 (zài), 从 (cóng), 到 (dào), 自 (zì)…

Ví dụPhiên âmDịch nghĩa
在八点上班。Wǒ zài bā diǎn shàngbān.Tôi đi làm lúc 8 giờ.
从昨天开始学习汉语。Tā cóng zuótiān kāishǐ xuéxí Hànyǔ.Anh ấy bắt đầu học tiếng Trung từ hôm qua.

2. Giới từ chỉ địa điểm / nơi chốn (表示地点)

📌 Một số từ: 在 (zài), 到 (dào), 从 (cóng)…

Ví dụPhiên âmDịch nghĩa
在家吃饭。Tā zài jiā chīfàn.Anh ấy ăn cơm ở nhà.
我们从超市回来。Wǒmen cóng chāoshì huílái.Chúng tôi từ siêu thị trở về.

3. Giới từ chỉ phương hướng / chuyển động (表示方向)

📌 Một số từ: 往 (wǎng), 朝 (cháo), 到 (dào)…

Ví dụPhiên âmDịch nghĩa
往左边走。Tā wǎng zuǒbiān zǒu.Anh ấy đi về bên trái.
小狗跑到房间里去了。Xiǎo gǒu pǎo dào fángjiān lǐ qù le.Con chó chạy vào trong phòng rồi.

4. Giới từ chỉ đối tượng (表示对象)

📌 Một số từ: 对 (duì), 跟 (gēn), 给 (gěi)…

Ví dụPhiên âmDịch nghĩa
老师对学生很好。Lǎoshī duì xuéshēng hěn hǎo.Giáo viên rất tốt với học sinh.
妈妈给我买了一个礼物。Māma gěi wǒ mǎi le yí gè lǐwù.Mẹ mua cho tôi một món quà.

5. Giới từ chỉ nguyên nhân / mục đích (表示原因、目的)

📌 Một số từ: 因为 (yīnwèi), 为了 (wèile), 由于 (yóuyú)…

Ví dụPhiên âmDịch nghĩa
因为天气不好,他没来。Yīnwèi tiānqì bù hǎo, tā méi lái.Vì thời tiết xấu, anh ấy không đến.
为了考试,我每天复习。Wèile kǎoshì, wǒ měitiān fùxí.Để thi cử, tôi ôn tập mỗi ngày.

KẾT LUẬN

Giới từ trong tiếng Trung (介词) là một thành phần ngữ pháp quan trọng giúp diễn đạt mối quan hệ thời gian, địa điểm, hướng đi, mục đích… giữa các thành phần trong câu. Việc hiểu và sử dụng đúng giới từ không chỉ giúp câu văn chính xác hơn mà còn giúp người học giao tiếp tự nhiên và mạch lạc hơn trong cả môi trường học tập lẫn công việc.

👉 Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung bài bản từ gốc, nhưng lại không biết bắt đầu từ đâu, thì khoá học “Zhong Ruan – Combo từ 0 đến HSK4” chính là lựa chọn phù hợp nhất cho bạn!

🎯 Lộ trình chi tiết – Cam kết đầu ra:

  • Học từ bảng phiên âm đến ngữ pháp nền tảng vững chắc
  • Phản xạ nghe – nói – đọc – viết theo chuẩn đề thi HSK4
  • Giảng viên hỗ trợ 1:1 – tài liệu luyện tập đa dạng
  • Học online linh hoạt – không lo mất gốc

📌 Đặc biệt phù hợp cho:

  • Người mới bắt đầu học tiếng Trung
  • Người đi làm cần tiếng Trung để xuất khẩu lao động, giao tiếp công việc
  • Người muốn thi HSK4 để du học, xin việc

Chính sách của Tiếng Trung Online ZHONG RUAN không cho phép sao chép nội dung của Website, rất xin lỗi vì sự bất tiện này!

Scroll to Top
0564.70.7979